Tongyeongsi (통영시) xe buýt 653: chuyến đầu / cuối

Tongyeongsi (통영시) xe buýt 653: chuyến đầu / cuối

653: Seohosijang (서호시장) ↔ Seongpo (성포)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSeohosijang (서호시장) → Seongpo (성포)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:25
Giãn cách chuyến480 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongpo (성포)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Seohosijang (서호시장)
  2. Munhwamadang (문화마당)
  3. Jungangsijang (중앙시장)
  4. Toseonggogae (토성고개)
  5. Yuyeongchodeunghakgyo (유영초등학교)
  6. Buksinogeori (북신오거리)
  7. Buksinsijang (북신시장)
  8. Tongyeongchukyeop (통영축협)
  9. Suajio (수아지오)
  10. Daeseongam (대성암)
  11. Mineulgogae (미늘고개)
  12. Cheongguapateu (청구아파트)
  13. Yongnammyeonsamuso (용남면사무소)
  14. Yongnamchodeunghakgyo (용남초등학교)
  15. Dongsingyohoe (동신교회)
  16. Ochonmaeul (오촌마을)
  17. Samhwasamgeori (삼화삼거리)
  18. Dongnimpakeu (동림파크)
  19. Jukchonmaeuripgu (죽촌마을입구)
  20. Chungnyeoryeojunggo (충렬여중고)
  21. Sinchonmaeul (신촌마을)
  22. Oryangchodeunghakgyo (오량초등학교)
  23. Oryangmaeul (오량마을)
  24. Cheongpomaeul (청포마을)
  25. Cheonggongmaeul (청곡마을)
  26. Jangjwamaeul (장좌마을)
  27. Jiseongmaeul (지석마을)
  28. Hasageunmaeul (하사근마을)
  29. Sadeungmyeonsamuso (사등면사무소)
  30. Seongpo (성포)

653: Seongpo (성포) ↔ Seohosijang (서호시장)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSeongpo (성포) → Seohosijang (서호시장)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:45
Chuyến cuối từ điểm đầu08:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seohosijang (서호시장)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Seongpo (성포)
  2. Sadeungmyeonsamuso (사등면사무소)
  3. Jiseongmaeul (지석마을)
  4. Jiseokgyo (지석교)
  5. Cheonggongmaeul (청곡마을)
  6. Cheongpomaeul (청포마을)
  7. Oryangmaeul (오량마을)
  8. Oryangchodeunghakgyo (오량초등학교)
  9. Sinchonmaeul (신촌마을)
  10. Chungnyeoryeojunggo (충렬여중고)
  11. Jukchonmaeuripgu (죽촌마을입구)
  12. Wonpyeongmaeuripgu (원평마을입구)
  13. Samhwasamgeori (삼화삼거리)
  14. Ochonmaeul (오촌마을)
  15. Dongnamjeonwonmaensyeon (동남전원맨션)
  16. Mijinijibia2Cha (미진이지비아2차)
  17. Yongnammyeonsamuso (용남면사무소)
  18. Cheongguapateu (청구아파트)
  19. Mijinijibia (미진이지비아)
  20. Mineulgogae (미늘고개)
  21. Tongyeongsicheongyeop (통영시청옆)
  22. Mujeongolpeujang (무전골프장)
  23. (Gu)Mujeondongjuminsenteo ((구)무전동주민센터)
  24. Tongyeongsibogeonso (통영시보건소)
  25. Aulletjum (아울렛줌)
  26. Mujeonsaemaeulgeumgo (무전새마을금고)
  27. Buksinsijang (북신시장)
  28. Gongseorundongjang (공설운동장)
  29. Yuyeongchodeunghakgyo (유영초등학교)
  30. Toseonggogae (토성고개)
  31. Jungangsijang (중앙시장)
  32. Munhwamadang (문화마당)
  33. Seohosijang (서호시장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.