Tongyeongsi (통영시) xe buýt 671: chuyến đầu / cuối

Tongyeongsi (통영시) xe buýt 671: chuyến đầu / cuối

671: Bunjipo (분지포) ↔ Seohosijang (서호시장)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiBunjipo (분지포) → Seohosijang (서호시장)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu20:15
Giãn cách chuyến200 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seohosijang (서호시장)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Bunjipo (분지포)
  2. Manseongsusan (만성수산)
  3. Nanggyemaeul (낭계마을)
  4. Nanggyemaeul (낭계마을)
  5. Nanggyemaeuripgu (낭계마을입구)
  6. Seohaesusan (서해수산)
  7. Songgyemaeul (송계마을)
  8. Dongnaemaeul (동래마을)
  9. Beopsong5Gil (법송5길)
  10. Beopsong3Gil (법송3길)
  11. Beopsong1Gil (법송1길)
  12. Jwajinmaeul (좌진마을)
  13. Jukjeonmaeul (죽전마을)
  14. Yonghomaeuripgu (용호마을입구)
  15. Yonghomaeul (용호마을)
  16. Maguchonmaeul (마구촌마을)
  17. Aejomaeul (애조마을)
  18. Saetongyeongbyeongwon (새통영병원)
  19. Hanjillojeuhil (한진로즈힐)
  20. Hanaeunhaeng (하나은행)
  21. Cheongsoryakguk (청솔약국)
  22. Buksinsijang (북신시장)
  23. Gongseorundongjang (공설운동장)
  24. Yuyeongchodeunghakgyo (유영초등학교)
  25. Toseonggogae (토성고개)
  26. Jungangsijang (중앙시장)
  27. Munhwamadang (문화마당)
  28. Seohosijang (서호시장)
  29. Seohosijang (서호시장)

671: Seohosijang (서호시장) ↔ Bunjipo (분지포)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSeohosijang (서호시장) → Bunjipo (분지포)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu21:20
Giãn cách chuyến155 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bunjipo (분지포)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Seohosijang (서호시장)
  2. Munhwamadang (문화마당)
  3. Jungangsijang (중앙시장)
  4. Toseonggogae (토성고개)
  5. Yuyeongchodeunghakgyo (유영초등학교)
  6. Buksinogeori (북신오거리)
  7. Buksinsijang (북신시장)
  8. Tongyeonggoryeobyeongwon (통영고려병원)
  9. Malguri (말구리)
  10. Wonmungogae (원문고개)
  11. Wonmunmaeul (원문마을)
  12. Aejomaeul (애조마을)
  13. Maguchonipgu (마구촌입구)
  14. Maguchonmaeul (마구촌마을)
  15. Yonghomaeul (용호마을)
  16. Yonghomaeuripgu (용호마을입구)
  17. Jukjeonmaeul (죽전마을)
  18. Jwajinmaeul (좌진마을)
  19. Beopsong1Gil (법송1길)
  20. Beopsong4Gil (법송4길)
  21. Beopsong6Gil (법송6길)
  22. Dongnaemaeul (동래마을)
  23. Songgyemaeul (송계마을)
  24. Nanggyemaeuripgu (낭계마을입구)
  25. Nanggyemaeul (낭계마을)
  26. Nanggyemaeul (낭계마을)
  27. Bunjipo (분지포)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.