Uijeongbusi (의정부시) xe buýt Haksaeng02-B(Hagyo) (학생02-B(하교)): chuyến đầu / cuối

Uijeongbusi (의정부시) xe buýt Haksaeng02-B(Hagyo) (학생02-B(하교)): chuyến đầu / cuối

Haksaeng02-B(Hagyo) (학생02-B(하교)): Hangungmobillitigodeunghakgyo (한국모빌리티고등학교) ↔ Yongammaeul16Danji.Millangnadieonteukaeseul (용암마을16단지.민락라디언트캐슬)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHangungmobillitigodeunghakgyo (한국모빌리티고등학교) → Yongammaeul16Danji.Millangnadieonteukaeseul (용암마을16단지.민락라디언트캐슬)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:05
Chuyến cuối từ điểm đầu17:05
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Đơn vị vận hànhDaewongosok (대원고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongammaeul16Danji.Millangnadieonteukaeseul (용암마을16단지.민락라디언트캐슬)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Hangungmobillitigodeunghakgyo (한국모빌리티고등학교)
  2. Uijeongbuyeojagodeunghakgyohumun (의정부여자고등학교후문)
  3. Hompeulleoseu (홈플러스)
  4. Hyojajung.Godeunghakgyo.Sangnogapateu (효자중.고등학교.상록아파트)
  5. Songsanjugong1.9Danji (송산주공1.9단지)
  6. Sindobeuraenyuapateuipgu (신도브래뉴아파트입구)
  7. Songsanyeok1Beonchulgu (송산역1번출구)
  8. Cheongguapateu(Maeul) (청구아파트(마을))
  9. Sandeulmaeul2Danji (산들마을2단지)
  10. Imateu (이마트)
  11. Samhyeoncho.Millagelleteu19Danji.Umirinseukai (삼현초.민락엘레트19단지.우미린스카이)
  12. Yongammaeul16Danji.Millangnadieonteukaeseul (용암마을16단지.민락라디언트캐슬)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.