Uijeongbusi (의정부시) xe buýt P9401(Toegeun) (P9401(퇴근)): chuyến đầu / cuối

Uijeongbusi (의정부시) xe buýt P9401(Toegeun) (P9401(퇴근)): chuyến đầu / cuối

P9401(Toegeun) (P9401(퇴근)): Geondaeipguyeoksageori.Geondaebyeongwon (건대입구역사거리.건대병원) ↔ Millakjunghakgyo (민락중학교)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiGeondaeipguyeoksageori.Geondaebyeongwon (건대입구역사거리.건대병원) → Millakjunghakgyo (민락중학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến30 phút
Đơn vị vận hànhDaewongosok (대원고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Millakjunghakgyo (민락중학교)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Geondaeipguyeoksageori.Geondaebyeongwon (건대입구역사거리.건대병원)
  2. Tekeunomateuap.Gangbyeonyeok(D) (테크노마트앞.강변역(D))
  3. Gwangnaruyeok.Geukdongapateu (광나루역.극동아파트)
  4. Cheonhodaegyobukdan(Gyeongyu) (천호대교북단(경유))
  5. Acheonic(Gyeongyu) (아천IC(경유))
  6. Jungnangic(Gyeongyu) (중랑IC(경유))
  7. Galmaedonggureung(Gyeongyu) (갈매동구릉(경유))
  8. Nambyeollaeic(Gyeongyu) (남별내IC(경유))
  9. Gosandong.Ppaebeol (고산동.빼벌)
  10. Tapseok (탑석역)
  11. Eoryongyeok.Lhgyeonggibukbujiyeokbonbu (어룡역.LH경기북부지역본부)
  12. Songsanjugong6Danji (송산주공6단지)
  13. Millakchodeunghakgyo (민락초등학교)
  14. Millakjunghakgyo (민락중학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.