Uiryeonggun (의령군) xe buýt 101-1: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 101-1: chuyến đầu / cuối

101-1: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu16:00
Giãn cách chuyến120 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Seodongjugongapateu (서동주공아파트)
  3. Aikaeseul (아이캐슬)
  4. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  5. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  6. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  7. Gunminhoegwan (군민회관)
  8. Samyeongtaun (삼영타운)
  9. Daesinmaensyeon (대신맨션)
  10. Uiryeonghaengbokakseupgwan (의령행복학습관)
  11. Sinuhuigaro (신우희가로)
  12. Uiryeonggodeunghakgyo (의령고등학교)
  13. Uiryeonggunbeobwon-Jungangjuyuso (의령군법원-중앙주유소)
  14. Uiryeongyakguk (의령약국)
  15. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  16. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  17. Aikaeseul (아이캐슬)
  18. Seodongjugongapateu (서동주공아파트)
  19. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.