Uiryeonggun (의령군) xe buýt 101-3: chuyến đầu / cuối
101-3: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:00 |
| Giãn cách chuyến | 510 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
- Seodongjugongapateu (서동주공아파트)
- Aikaeseul (아이캐슬)
- Nongeochongongsa (농어촌공사)
- Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
- Uiryeongucheguk (의령우체국)
- Gunminhoegwan (군민회관)
- Samyeongtaun (삼영타운)
- Daesinmaensyeon (대신맨션)
- Uiryeonghaengbokakseupgwan (의령행복학습관)
- Sinuhuigaro (신우희가로)
- Uiryeonggodeunghakgyo (의령고등학교)
- Uiryeonggunbeobwon-Jungangjuyuso (의령군법원-중앙주유소)
- Uiryeongyakguk (의령약국)
- Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
- Nongeochongongsa (농어촌공사)
- Aikaeseul (아이캐슬)
- Seodongjugongapateu (서동주공아파트)
- Uiryeongyeojajunggodeunghakgyo (의령여자중고등학교)
- Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.