Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-14: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-14: chuyến đầu / cuối

2-14: Sinban Jeongnyuso (신반 정류소) ↔ Dugongni (두곡리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSinban Jeongnyuso (신반 정류소) → Dugongni (두곡리)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:50
Chuyến cuối từ điểm đầu13:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dugongni (두곡리)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)
  2. Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
  3. Sangmakgok (상막곡)
  4. Ipsan (입산)
  5. Segan (세간)
  6. Segan (세간)
  7. Segan (세간)
  8. Segan-Gosonggol (세간-고송골)
  9. Sangchon (상촌)
  10. Sangtaebu (상태부)
  11. Taebu (태부)
  12. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  13. Ocheok (오척)
  14. Sinam (신암)
  15. Singi (신기)
  16. Jijeong (지정)
  17. Narim (나림)
  18. Ocheon (오천)
  19. Ocheon (오천)
  20. Ocheon (오천)
  21. Unggok (웅곡)
  22. Dasomnongjang (다솜농장)
  23. Suwol (수월)
  24. Dugongmaeul-Hadugok (두곡마을-하두곡)
  25. Dugok (두곡)
  26. Dugongmaeul-Sangdugok (두곡마을-상두곡)
  27. Dugongni (두곡리)

2-14: Dugongni (두곡리) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDugongni (두곡리) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:10
Chuyến cuối từ điểm đầu14:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (57)
  1. Dugongni (두곡리)
  2. Dugongmaeul-Sangdugok (두곡마을-상두곡)
  3. Dugok (두곡)
  4. Dugongmaeul-Hadugok (두곡마을-하두곡)
  5. Gwandong (관동)
  6. Seongsan (성산)
  7. Seongsanmaeul (성산마을)
  8. Sangchonmaeul (상촌마을)
  9. Sangchon (상촌)
  10. Sangchonmaeul (상촌마을)
  11. Seongsanmaeul (성산마을)
  12. Seongsanmaeul (성산마을)
  13. Seongsanmaeul (성산마을)
  14. Suwol (수월)
  15. Dasomnongjang (다솜농장)
  16. Unggok (웅곡)
  17. Narim (나림)
  18. Donji (돈지)
  19. Pooemaeul (포외마을)
  20. Masan (마산)
  21. Guyadong (구야동)
  22. Seongdangmaeul (성당마을)
  23. Dokdae (독대)
  24. Dokdaemaeul (독대마을)
  25. Baegya (백야)
  26. Deuksomaeul (득소마을)
  27. Baegya (백야)
  28. Dokdaemaeul (독대마을)
  29. Dokdae (독대)
  30. Jeokgongmaeul (적곡마을)
  31. Jeokgongmaeul (적곡마을)
  32. Duho (두호)
  33. Duhosanghoeipgu (두호상회입구)
  34. Wondang (원당)
  35. Ssaksil (싹실)
  36. Gahyeon (가현)
  37. Jungchon (중촌)
  38. Singi (신기)
  39. Yedong (예동)
  40. Mugok (무곡)
  41. Homi (호미)
  42. Seonghwang (성황)
  43. Jangnae (장내)
  44. Buryangam-Oammaeul-Amha (불양암-오암마을-암하)
  45. Oammaeul-Amha (오암마을-암하)
  46. Daesin (대신)
  47. Sanhangmaeul (산학마을)
  48. Ungok (운곡)
  49. Bunam (부남)
  50. Sinchon (신촌)
  51. Mujeon (무전)
  52. Uiryeonggodeunghakgyo (의령고등학교)
  53. Uiryeonggunbeobwon-Jungangjuyuso (의령군법원-중앙주유소)
  54. Uiryeongyakguk (의령약국)
  55. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  56. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  57. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

2-14: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Dugongni (두곡리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Dugongni (두곡리)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:40
Chuyến cuối từ điểm đầu08:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dugongni (두곡리)

Trạm dừng xe buýt (52)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  3. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  4. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  5. Huigaroapateu (희가로아파트)
  6. Sinuhuigaro (신우희가로)
  7. Mujeon (무전)
  8. Sinchon (신촌)
  9. Bunam (부남)
  10. Ungok (운곡)
  11. Sanhangmaeul (산학마을)
  12. Daesin (대신)
  13. Oammaeul-Amha (오암마을-암하)
  14. Buryangam-Oammaeul-Amha (불양암-오암마을-암하)
  15. Jangnae (장내)
  16. Seonghwang (성황)
  17. Homi (호미)
  18. Mugok (무곡)
  19. Yedong (예동)
  20. Singi (신기)
  21. Jungchon (중촌)
  22. Gahyeon (가현)
  23. Ssaksil (싹실)
  24. Wondang (원당)
  25. Duhosanghoeipgu (두호상회입구)
  26. Duho (두호)
  27. Jeokgongmaeul (적곡마을)
  28. Jeokgongmaeul (적곡마을)
  29. Dokdae (독대)
  30. Dokdaemaeul (독대마을)
  31. Baegya (백야)
  32. Deuksomaeul (득소마을)
  33. Baegya (백야)
  34. Dokdaemaeul (독대마을)
  35. Dokdae (독대)
  36. Seongdangmaeul (성당마을)
  37. Guyadong (구야동)
  38. Masan (마산)
  39. Pooemaeul (포외마을)
  40. Donji (돈지)
  41. Dangseonggok (당성곡)
  42. Narim (나림)
  43. Ocheon (오천)
  44. Unggok (웅곡)
  45. Dasomnongjang (다솜농장)
  46. Suwol (수월)
  47. Seongsanmaeul (성산마을)
  48. Seongsan (성산)
  49. Dugongmaeul-Hadugok (두곡마을-하두곡)
  50. Dugok (두곡)
  51. Dugongmaeul-Sangdugok (두곡마을-상두곡)
  52. Dugongni (두곡리)

2-14: Dugongni (두곡리) ↔ Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDugongni (두곡리) → Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:40
Chuyến cuối từ điểm đầu09:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Dugongni (두곡리)
  2. Dugongmaeul-Sangdugok (두곡마을-상두곡)
  3. Dugok (두곡)
  4. Dugongmaeul-Hadugok (두곡마을-하두곡)
  5. Gwandong (관동)
  6. Seongsan (성산)
  7. Seongsanmaeul (성산마을)
  8. Sangchonmaeul (상촌마을)
  9. Sangchon (상촌)
  10. Sangchonmaeul (상촌마을)
  11. Seongsanmaeul (성산마을)
  12. Seongsanmaeul (성산마을)
  13. Seongsanmaeul (성산마을)
  14. Suwol (수월)
  15. Dasomnongjang (다솜농장)
  16. Unggok (웅곡)
  17. Ocheon (오천)
  18. Ocheon (오천)
  19. Jijeong (지정)
  20. Singi (신기)
  21. Sinam (신암)
  22. Ocheok (오척)
  23. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  24. Taebu (태부)
  25. Sangtaebu (상태부)
  26. Sangchon (상촌)
  27. Segan-Gosonggol (세간-고송골)
  28. Segan (세간)
  29. Segan (세간)
  30. Ipsan (입산)
  31. Hamakgok (하막곡)
  32. Makgok (막곡)
  33. Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
  34. Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.