Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-20: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-20: chuyến đầu / cuối

2-20: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu10:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (51)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  3. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  4. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  5. Gunminhoegwan (군민회관)
  6. Samyeongtaun (삼영타운)
  7. Huigaroapateu (희가로아파트)
  8. Sinuhuigaro (신우희가로)
  9. Mujeon (무전)
  10. Sinchon (신촌)
  11. Bunam (부남)
  12. Ungok (운곡)
  13. Sanhangmaeul (산학마을)
  14. Daesin (대신)
  15. Oammaeul-Amha (오암마을-암하)
  16. Buryangam-Oammaeul-Amha (불양암-오암마을-암하)
  17. Jangnae (장내)
  18. Seonghwang (성황)
  19. Homi (호미)
  20. Mugok (무곡)
  21. Yedong (예동)
  22. Singi (신기)
  23. Jungchon (중촌)
  24. Gahyeon (가현)
  25. Ssaksil (싹실)
  26. Wondang (원당)
  27. Duhosanghoeipgu (두호상회입구)
  28. Duho (두호)
  29. Jeokgok (적곡)
  30. Jeokgongmaeul (적곡마을)
  31. Duho (두호)
  32. Duhosanghoeipgu (두호상회입구)
  33. Wondang (원당)
  34. Ssaksil (싹실)
  35. Sapyeong (사평)
  36. Samtaebondong (삼태본동)
  37. Samtaedong (삼태동)
  38. Seongmu (석무)
  39. Seongmudong (석무동)
  40. Agyangsamgeori (악양삼거리)
  41. Budongmaeul (부동마을)
  42. Bunam (부남)
  43. Yangpo (양포)
  44. Cheongansaipgu (청안사입구)
  45. Jangmyeongmaeul (장명마을)
  46. Gayawonsageori (가야원사거리)
  47. Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
  48. Hamanjunggogyo (함안중고교)
  49. Gayachodeunghakgyo (가야초등학교)
  50. Hongseongbildingap (홍성빌딩앞)
  51. Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)

2-20: Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:20
Chuyến cuối từ điểm đầu11:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
  2. Hamangyohoeyeop (함안교회옆)
  3. Hamanjunggogyo (함안중고교)
  4. Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
  5. Gayawonsageori (가야원사거리)
  6. Chugam (축암)
  7. Jangmyeongmaeul (장명마을)
  8. Cheongansaipgu (청안사입구)
  9. Yangpo (양포)
  10. Bunam (부남)
  11. Budongmaeul (부동마을)
  12. Agyangsamgeori (악양삼거리)
  13. Seongmudong (석무동)
  14. Seongmu (석무)
  15. Samtaedong (삼태동)
  16. Samtaebondong (삼태본동)
  17. Sapyeong (사평)
  18. Ssaksil (싹실)
  19. Wondang (원당)
  20. Duhosanghoeipgu (두호상회입구)
  21. Duho (두호)
  22. Jeokgok (적곡)
  23. Jeokgongmaeul (적곡마을)
  24. Duho (두호)
  25. Duhosanghoeipgu (두호상회입구)
  26. Wondang (원당)
  27. Ssaksil (싹실)
  28. Gahyeon (가현)
  29. Jungchon (중촌)
  30. Singi (신기)
  31. Yedong (예동)
  32. Mugok (무곡)
  33. Homi (호미)
  34. Seonghwang (성황)
  35. Jangnae (장내)
  36. Buryangam-Oammaeul-Amha (불양암-오암마을-암하)
  37. Oammaeul-Amha (오암마을-암하)
  38. Daesin (대신)
  39. Sanhangmaeul (산학마을)
  40. Ungok (운곡)
  41. Bunam (부남)
  42. Sinchon (신촌)
  43. Mujeon (무전)
  44. Uiryeonggodeunghakgyo (의령고등학교)
  45. Uiryeonggunbeobwon-Jungangjuyuso (의령군법원-중앙주유소)
  46. Uiryeongyakguk (의령약국)
  47. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  48. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  49. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.