Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-31: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-31: chuyến đầu / cuối

2-31: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Dahyeonmaeul (다현마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Dahyeonmaeul (다현마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dahyeonmaeul (다현마을)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  3. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  4. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  5. Gunminhoegwan (군민회관)
  6. Samyeongtaun (삼영타운)
  7. Huigaroapateu (희가로아파트)
  8. Sinuhuigaro (신우희가로)
  9. Mujeon (무전)
  10. Sinchon (신촌)
  11. Bunam (부남)
  12. Ungok (운곡)
  13. Ungok (운곡)
  14. Hayeon (하연)
  15. Sangyeon (상연)
  16. Witsangyeonmaeul (윗상연마을)
  17. Yongso (용소)
  18. Yongamsa (용암사)
  19. Hayongso (하용소)
  20. Sangyong (상용)
  21. Guomok (구오목)
  22. Omoksamgeori (오목삼거리)
  23. Sinchon (신촌)
  24. Sinchon (신촌)
  25. Gusongsan (구송산)
  26. Gusongsan (구송산)
  27. Haapgongmaeul (하압곡마을)
  28. Gyehyeonipgu (계현입구)
  29. Jungap (중압)
  30. Sangapgok (상압곡)
  31. Imcheon (임천)
  32. Gungnyusijang (궁류시장)
  33. Maegok (매곡)
  34. Gungnyu-Seokjeongmaeul (궁류-석정마을)
  35. Dangdongmaeul (당동마을)
  36. Gyehyeon2Gu (계현2구)
  37. Singi (신기)
  38. Jidong (지동)
  39. Dahyeonmaeul (다현마을)

2-31: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Gungnyu-Seokjeongmaeul (궁류-석정마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Gungnyu-Seokjeongmaeul (궁류-석정마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu08:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gungnyu-Seokjeongmaeul (궁류-석정마을)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  3. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  4. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  5. Huigaroapateu (희가로아파트)
  6. Sinuhuigaro (신우희가로)
  7. Mujeon (무전)
  8. Sinchon (신촌)
  9. Bunam (부남)
  10. Ungok (운곡)
  11. Ungok (운곡)
  12. Hayeon (하연)
  13. Sangyeon (상연)
  14. Witsangyeonmaeul (윗상연마을)
  15. Yongso (용소)
  16. Yongamsa (용암사)
  17. Hayongso (하용소)
  18. Sangyong (상용)
  19. Guomok (구오목)
  20. Omoksamgeori (오목삼거리)
  21. Sinchon (신촌)
  22. Sinchon (신촌)
  23. Gusongsan (구송산)
  24. Gusongsan (구송산)
  25. Haapgongmaeul (하압곡마을)
  26. Gyehyeonipgu (계현입구)
  27. Jungap (중압)
  28. Sangapgok (상압곡)
  29. Imcheon (임천)
  30. Gungnyusijang (궁류시장)
  31. Maegok (매곡)
  32. Gungnyu-Seokjeongmaeul (궁류-석정마을)

2-31: Gungnyu-Seokjeongmaeul (궁류-석정마을) ↔ Dahyeonmaeul (다현마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGungnyu-Seokjeongmaeul (궁류-석정마을) → Dahyeonmaeul (다현마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:05
Chuyến cuối từ điểm đầu09:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dahyeonmaeul (다현마을)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Gungnyu-Seokjeongmaeul (궁류-석정마을)
  2. Maegok (매곡)
  3. Gungnyusijang (궁류시장)
  4. Gungnyusijang (궁류시장)
  5. Ilbungsa (일붕사)
  6. Yedong (예동)
  7. Byeokgye (벽계)
  8. Byeokgye (벽계)
  9. Byeokgye (벽계)
  10. Pyeongchon (평촌)
  11. Daehyeon (대현)
  12. Daehyeonmaeul (대현마을)
  13. Daehyeon (대현)
  14. Pyeongchon (평촌)
  15. Yedong (예동)
  16. Ilbungsa (일붕사)
  17. Gungnyusijang (궁류시장)
  18. Ungye2Gu (운계2구)
  19. Ipsa (입사)
  20. Ungye2Gu (운계2구)
  21. Gungnyusijang (궁류시장)
  22. Maegok (매곡)
  23. Gungnyu-Seokjeongmaeul (궁류-석정마을)
  24. Dangdongmaeul (당동마을)
  25. Gyehyeon2Gu (계현2구)
  26. Singi (신기)
  27. Jidong (지동)
  28. Dahyeonmaeul (다현마을)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.