Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-36: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-36: chuyến đầu / cuối

2-36: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Gungnyusijang (궁류시장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Gungnyusijang (궁류시장)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:30
Chuyến cuối từ điểm đầu14:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gungnyusijang (궁류시장)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  3. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  4. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  5. Gunminhoegwan (군민회관)
  6. Samyeongtaun (삼영타운)
  7. Huigaroapateu (희가로아파트)
  8. Sinuhuigaro (신우희가로)
  9. Mujeon (무전)
  10. Sinchon (신촌)
  11. Gyoammaeul (교암마을)
  12. Sanggyo (상교)
  13. Hagyo (하교)
  14. Saeteo (새터)
  15. Sinso (신소)
  16. Dondaesan (돈대산)
  17. Guso (구소)
  18. Jeongdong (정동)
  19. Ungok (운곡)
  20. Ungok (운곡)
  21. Hayeon (하연)
  22. Sangyeon (상연)
  23. Witsangyeonmaeul (윗상연마을)
  24. Yongso (용소)
  25. Yongamsa (용암사)
  26. Hayongso (하용소)
  27. Sangyong (상용)
  28. Guomok (구오목)
  29. Omoksamgeori (오목삼거리)
  30. Sinchon (신촌)
  31. Sinchon (신촌)
  32. Gusongsan (구송산)
  33. Gusongsan (구송산)
  34. Haapgongmaeul (하압곡마을)
  35. Gyehyeonipgu (계현입구)
  36. Gyehyeon1Gu (계현1구)
  37. Mahyeon (마현)
  38. Gyehyeon2Gumaeul (계현2구마을)
  39. Singimaeul (신기마을)
  40. Sohwa (소화)
  41. Singimaeul (신기마을)
  42. Gyehyeon2Gumaeul (계현2구마을)
  43. Mahyeon (마현)
  44. Gyehyeon1Gu (계현1구)
  45. Gyehyeonipgu (계현입구)
  46. Jungap (중압)
  47. Sangapgok (상압곡)
  48. Imcheon (임천)
  49. Gungnyusijang (궁류시장)

2-36: Gungnyusijang (궁류시장) ↔ Dahyeonmaeul (다현마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGungnyusijang (궁류시장) → Dahyeonmaeul (다현마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:10
Chuyến cuối từ điểm đầu15:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dahyeonmaeul (다현마을)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Gungnyusijang (궁류시장)
  2. Ungye2Gu (운계2구)
  3. Ipsa (입사)
  4. Ungye2Gu (운계2구)
  5. Gungnyusijang (궁류시장)
  6. Ilbungsa (일붕사)
  7. Yedong (예동)
  8. Byeokgye (벽계)
  9. Byeokgye (벽계)
  10. Byeokgye (벽계)
  11. Pyeongchon (평촌)
  12. Daehyeon (대현)
  13. Daehyeonmaeul (대현마을)
  14. Daehyeon (대현)
  15. Pyeongchon (평촌)
  16. Yedong (예동)
  17. Ilbungsa (일붕사)
  18. Gungnyusijang (궁류시장)
  19. Gungnyusijang (궁류시장)
  20. Maegok (매곡)
  21. Gungnyu-Seokjeongmaeul (궁류-석정마을)
  22. Dangdongmaeul (당동마을)
  23. Gyehyeon2Gu (계현2구)
  24. Singi (신기)
  25. Jidong (지동)
  26. Dahyeonmaeul (다현마을)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.