Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-39: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-39: chuyến đầu / cuối

2-39: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Dahyeonmaeul (다현마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Dahyeonmaeul (다현마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dahyeonmaeul (다현마을)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  3. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  4. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  5. Huigaroapateu (희가로아파트)
  6. Sinuhuigaro (신우희가로)
  7. Mujeon (무전)
  8. Sinchon (신촌)
  9. Gyoammaeul (교암마을)
  10. Sanggyo (상교)
  11. Hagyo (하교)
  12. Saeteo (새터)
  13. Sinso (신소)
  14. Dondaesan (돈대산)
  15. Guso (구소)
  16. Jeongdong (정동)
  17. Ungok (운곡)
  18. Sanhangmaeul (산학마을)
  19. Daesin (대신)
  20. Oammaeul-Amha (오암마을-암하)
  21. Buryangam-Oammaeul-Amha (불양암-오암마을-암하)
  22. Jangnae (장내)
  23. Jangnae (장내)
  24. Dugok (두곡)
  25. Yangjeong (양정)
  26. Sinchon (신촌)
  27. Gusongsan (구송산)
  28. Gusongsan (구송산)
  29. Haapgongmaeul (하압곡마을)
  30. Gyehyeonipgu (계현입구)
  31. Jungap (중압)
  32. Sangapgok (상압곡)
  33. Imcheon (임천)
  34. Gungnyusijang (궁류시장)
  35. Maegok (매곡)
  36. Gungnyu-Seokjeongmaeul (궁류-석정마을)
  37. Dangdongmaeul (당동마을)
  38. Gyehyeon2Gu (계현2구)
  39. Singi (신기)
  40. Jidong (지동)
  41. Dahyeonmaeul (다현마을)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.