Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-60: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-60: chuyến đầu / cuối

2-60: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:35
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến280 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sudosa (수도사)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  3. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  4. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  5. Gunminhoegwan (군민회관)
  6. Samyeongtaun (삼영타운)
  7. Huigaroapateu (희가로아파트)
  8. Sinuhuigaro (신우희가로)
  9. Mujeon (무전)
  10. Sinchon (신촌)
  11. Uiryeongnonghyeobyongdeokjiso (의령농협용덕지소)
  12. Sinchon (신촌)
  13. Hajungmaeul (하죽마을)
  14. Seongbimaeul (성비마을)
  15. Sangjuk-Eoryonggol (상죽-어룡골)
  16. Sangjuk (상죽)
  17. Garangmaeul (가락마을)
  18. Migok (미곡)
  19. Wayo (와요)
  20. Gami (가미)
  21. Gami (가미)
  22. Sudosa (수도사)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Imok (이목)
  2. Sudosa (수도사)
  3. Gami (가미)
  4. Gami (가미)
  5. Wayo (와요)
  6. Migok (미곡)
  7. Garangmaeul (가락마을)
  8. Sangjuk (상죽)
  9. Sangjuk-Eoryonggol (상죽-어룡골)
  10. Hajuk (하죽)
  11. Hajungmaeul (하죽마을)
  12. Sinchon (신촌)
  13. Uiryeongnonghyeobyongdeokjiso (의령농협용덕지소)
  14. Sinchon (신촌)
  15. Mujeon (무전)
  16. Uiryeonggodeunghakgyo (의령고등학교)
  17. Uiryeonggunbeobwon-Jungangjuyuso (의령군법원-중앙주유소)
  18. Uiryeongyakguk (의령약국)
  19. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  20. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  21. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.