Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-61: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-61: chuyến đầu / cuối

2-61: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Musangmaeulhoegwan (무상마을회관)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Musangmaeulhoegwan (무상마을회관)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:40
Chuyến cuối từ điểm đầu15:00
Giãn cách chuyến380 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Musangmaeulhoegwan (무상마을회관)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  3. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  4. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  5. Huigaroapateu (희가로아파트)
  6. Sinuhuigaro (신우희가로)
  7. Muhamaeulhoegwan (무하마을회관)
  8. Mujungmaeulhoegwan (무중마을회관)
  9. Musangmaeulhoegwan (무상마을회관)

2-61: Musangmaeulhoegwan (무상마을회관) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMusangmaeulhoegwan (무상마을회관) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:55
Chuyến cuối từ điểm đầu15:15
Giãn cách chuyến380 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Musangmaeulhoegwan (무상마을회관)
  2. Mujungmaeulhoegwan (무중마을회관)
  3. Muhamaeulhoegwan (무하마을회관)
  4. Uiryeonggodeunghakgyo (의령고등학교)
  5. Uiryeonggunbeobwon-Jungangjuyuso (의령군법원-중앙주유소)
  6. Uiryeongyakguk (의령약국)
  7. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  8. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  9. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.