Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-63: chuyến đầu / cuối
2-63: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Sangchon (상촌)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Sangchon (상촌) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:10 |
| Giãn cách chuyến | 510 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangchon (상촌)
Trạm dừng xe buýt (6)
- Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
- Garye (가례)
- Unammaeul (운암마을)
- Pyeongchon (평촌)
- Deukji (득지)
- Sangchon (상촌)
2-63: Sangchon (상촌) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sangchon (상촌) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:25 |
| Giãn cách chuyến | 510 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (7)
- Sangchon (상촌)
- Deukji (득지)
- Pyeongchon (평촌)
- Pyeongchon (평촌)
- Unammaeul (운암마을)
- Garye (가례)
- Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.