Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-70: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-70: chuyến đầu / cuối

2-70: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Hugok (후곡)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Hugok (후곡)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00
Giãn cách chuyến260 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hugok (후곡)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  3. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  4. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  5. Guryongmaeul (구룡마을)
  6. Baegyamaeul (백야마을)
  7. Jeongammaeul (정암마을)
  8. Manhamaeul (만하마을)
  9. Apgok (압곡)
  10. Daesan (대산)
  11. Ogammaeul (오감마을)
  12. Bugok (부곡)
  13. Hugok (후곡)

2-70: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Hugok (후곡)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Hugok (후곡)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu07:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hugok (후곡)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  3. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  4. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  5. Guryongmaeul (구룡마을)
  6. Baegyamaeul (백야마을)
  7. Jeongammaeul (정암마을)
  8. Manhamaeul (만하마을)
  9. Apgok (압곡)
  10. Daesan (대산)
  11. Ogammaeul (오감마을)
  12. Bugok (부곡)
  13. Hugok (후곡)
  14. Baekgok (백곡)
  15. Baekgok (백곡)
  16. Baekgok (백곡)
  17. Hugok (후곡)

2-70: Hugok (후곡) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHugok (후곡) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu07:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Hugok (후곡)
  2. Bugok (부곡)
  3. Ogammaeul (오감마을)
  4. Daesan (대산)
  5. Apgok (압곡)
  6. Manha (만하)
  7. Jeongam (정암)
  8. Baegyamaeul (백야마을)
  9. Guryongmaeul (구룡마을)
  10. Huigaroapateu (희가로아파트)
  11. Sinuhuigaro (신우희가로)
  12. Uiryeonggodeunghakgyo (의령고등학교)
  13. Uiryeonggunbeobwon-Jungangjuyuso (의령군법원-중앙주유소)
  14. Uiryeongyakguk (의령약국)
  15. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  16. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  17. Uiryeongyeojajunggodeunghakgyo (의령여자중고등학교)
  18. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

2-70: Hugok (후곡) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHugok (후곡) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu07:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Hugok (후곡)
  2. Bugok (부곡)
  3. Ogammaeul (오감마을)
  4. Daesan (대산)
  5. Apgok (압곡)
  6. Mansangmaeul (만상마을)
  7. Manha (만하)
  8. Jeongam (정암)
  9. Baegyamaeul (백야마을)
  10. Guryongmaeul (구룡마을)
  11. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  12. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  13. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  14. Uiryeongyeojajunggodeunghakgyo (의령여자중고등학교)
  15. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

2-70: Hugok (후곡) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHugok (후곡) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:55
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30
Giãn cách chuyến180 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Hugok (후곡)
  2. Bugok (부곡)
  3. Ogammaeul (오감마을)
  4. Daesan (대산)
  5. Apgok (압곡)
  6. Manha (만하)
  7. Jeongam (정암)
  8. Baegyamaeul (백야마을)
  9. Guryongmaeul (구룡마을)
  10. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  11. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  12. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  13. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

2-70: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Hugok (후곡)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Hugok (후곡)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:30
Chuyến cuối từ điểm đầu11:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hugok (후곡)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  3. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  4. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  5. Guryongmaeul (구룡마을)
  6. Baegyamaeul (백야마을)
  7. Jeongammaeul (정암마을)
  8. Manhamaeul (만하마을)
  9. Mansangmaeul (만상마을)
  10. Apgok (압곡)
  11. Daesan (대산)
  12. Ogammaeul (오감마을)
  13. Bugok (부곡)
  14. Hugok (후곡)
  15. Baekgok (백곡)
  16. Baekgok (백곡)
  17. Baekgok (백곡)
  18. Hugok (후곡)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.