Uiryeonggun (의령군) xe buýt 3-10: chuyến đầu / cuối
3-10: Dahyeonmaeul (다현마을) ↔ Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Dahyeonmaeul (다현마을) → Sinban Jeongnyuso (신반 정류소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:00 |
| Giãn cách chuyến | 420 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Dahyeonmaeul (다현마을)
- Jidong (지동)
- Singi (신기)
- Gyehyeon2Gu (계현2구)
- Dangdongmaeul (당동마을)
- Gungnyu-Seokjeongmaeul (궁류-석정마을)
- Maegok (매곡)
- Gungnyusijang (궁류시장)
- Imcheon (임천)
- Sangapgok (상압곡)
- Jungap (중압)
- Gyehyeonipgu (계현입구)
- Haapgongmaeul (하압곡마을)
- Gusongsan (구송산)
- Gusongsan (구송산)
- Sinchon (신촌)
- Madu (마두)
- Beopjeonsa (법전사)
- Okdong (옥동)
- Eomhyeon (엄현)
- Deungdae (등대)
- Deokcheon (덕천)
- Yasanmaeul (야산마을)
- Yasanmaeul (야산마을)
- Segan (세간)
- Segan (세간)
- Ipsan (입산)
- Hamakgok (하막곡)
- Makgok (막곡)
- Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
- Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)
3-10: Sinban Jeongnyuso (신반 정류소) ↔ Dahyeonmaeul (다현마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sinban Jeongnyuso (신반 정류소) → Dahyeonmaeul (다현마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:25 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dahyeonmaeul (다현마을)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)
- Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
- Sangmakgok (상막곡)
- Ipsan (입산)
- Segan (세간)
- Segan (세간)
- Yasanmaeul (야산마을)
- Yasanmaeul (야산마을)
- Deokcheon (덕천)
- Deungdae (등대)
- Eomhyeon (엄현)
- Okdong (옥동)
- Beopjeonsa (법전사)
- Madu (마두)
- Sinchon (신촌)
- Gusongsan (구송산)
- Gusongsan (구송산)
- Haapgongmaeul (하압곡마을)
- Gyehyeonipgu (계현입구)
- Jungap (중압)
- Sangapgok (상압곡)
- Imcheon (임천)
- Gungnyusijang (궁류시장)
- Maegok (매곡)
- Gungnyu-Seokjeongmaeul (궁류-석정마을)
- Dangdongmaeul (당동마을)
- Gyehyeon2Gu (계현2구)
- Singi (신기)
- Jidong (지동)
- Dahyeonmaeul (다현마을)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.