Uiryeonggun (의령군) xe buýt 4-21: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 4-21: chuyến đầu / cuối

4-21: Naesandamaeul (내산다마을) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNaesandamaeul (내산다마을) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:30
Chuyến cuối từ điểm đầu09:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Naesandamaeul (내산다마을)
  2. Sanda (산다)
  3. Sangni (상리)
  4. Ungok (운곡)
  5. Cheokgokgyeongnodang (척곡경로당)
  6. Ungok (운곡)
  7. Jungni (중리)
  8. Seonammaeulhoegwan (서남마을회관)
  9. Sanseongmaeul (산성마을)
  10. Suammaeul (수암마을)
  11. Sanseongmaeul (산성마을)
  12. Seongnammaeul (성남마을)
  13. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  14. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  15. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  16. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

4-21: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Naesandamaeul (내산다마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Naesandamaeul (내산다마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:30
Chuyến cuối từ điểm đầu16:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Naesandamaeul (내산다마을)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  3. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  4. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  5. Seongnam (성남)
  6. Sanseongmaeul (산성마을)
  7. Suammaeul (수암마을)
  8. Sanseongmaeul (산성마을)
  9. Seonammaeulhoegwan (서남마을회관)
  10. Jungni (중리)
  11. Ungok (운곡)
  12. Cheokgokgyeongnodang (척곡경로당)
  13. Ungok (운곡)
  14. Sangni (상리)
  15. Sanda (산다)
  16. Naesandamaeul (내산다마을)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.