Uiseonggun (의성군) xe buýt 130: chuyến đầu / cuối
130: Daeri3Ri (대리3리) ↔ Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daeri3Ri (대리3리) → Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:20 |
| Giãn cách chuyến | 440 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Daeri3Ri (대리3리)
- Daeriri (대리리)
- Tamniyeok (탑리역)
- Daeri2Ri (대리2리)
- Tamni4Ri (탑리4리)
- Hangmiri (학미리)
- Hari (하리)
- Ha2Ri (하2리)
- Ha2Ri (하2리)
- Bibong2Ri (비봉2리)
- Bibong (비봉)
- Oro2Ri (오로2리)
- Oro2Ri (오로2리)
- Nambunonghyeop (남부농협)
- Uiseong (의성)
- Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
130: Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) ↔ Daeri3Ri (대리3리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) → Daeri3Ri (대리3리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daeri3Ri (대리3리)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
- Yeommaesijang Ap (염매시장 앞)
- Uiseongnambunonghyeop Geonneo (의성남부농협 건너)
- Oro2Ri (오로2리)
- Oro2Ri (오로2리)
- Bibong (비봉)
- Bibong (비봉)
- Ha2Ri (하2리)
- Ha2Ri (하2리)
- Hari (하리)
- Hangmiri (학미리)
- Tamni4Ri (탑리4리)
- Daeri2Ri (대리2리)
- Daeriri (대리리)
- Daeriri (대리리)
- Daeri3Ri (대리3리)
130: Sunho3Ri (순호3리) ↔ Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sunho3Ri (순호3리) → Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:45 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Sunho3Ri (순호3리)
- Sunho2Ri (순호2리)
- Gwicheon1Ri (귀천1리)
- Gasan4Ri (가산4리)
- Jang3Ri (장3리)
- Jangni (장리)
- Jangni (장리)
- Gwicheon2Ri (귀천2리)
- Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
- Sanulli (산운리)
- Tamni3Ri (탑리3리)
- Sanun2Ri (산운2리)
- Daeri3Ri (대리3리)
- Daeriri (대리리)
- Tamniyeok (탑리역)
- Daeri2Ri (대리2리)
- Tamni4Ri (탑리4리)
- Hangmiri (학미리)
- Hari (하리)
- Ha2Ri (하2리)
- Ha2Ri (하2리)
- Bibong2Ri (비봉2리)
- Bibong (비봉)
- Oro2Ri (오로2리)
- Oro2Ri (오로2리)
- Nambunonghyeop (남부농협)
- Uiseong (의성)
- Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
130: I1Ri (이1리) ↔ Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | I1Ri (이1리) → Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (28)
- I1Ri (이1리)
- Jang1Ri (장1리)
- Jang1Ri (장1리)
- Gaeum (가음)
- Jang3Ri (장3리)
- Jangni (장리)
- Jangni (장리)
- Gwicheon2Ri (귀천2리)
- Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
- Sanulli (산운리)
- Tamni3Ri (탑리3리)
- Sanun2Ri (산운2리)
- Daeri3Ri (대리3리)
- Daeriri (대리리)
- Tamniyeok (탑리역)
- Daeri2Ri (대리2리)
- Tamni4Ri (탑리4리)
- Hangmiri (학미리)
- Hari (하리)
- Ha2Ri (하2리)
- Ha2Ri (하2리)
- Bibong2Ri (비봉2리)
- Bibong (비봉)
- Oro2Ri (오로2리)
- Oro2Ri (오로2리)
- Nambunonghyeop (남부농협)
- Uiseong (의성)
- Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.