Uiseonggun (의성군) xe buýt 133: chuyến đầu / cuối
133: Daesa2Ri (대사2리) ↔ Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daesa2Ri (대사2리) → Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:40 |
| Giãn cách chuyến | 365 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Daesa2Ri (대사2리)
- Daesa1Ri (대사1리)
- Chunsan (춘산)
- Okjeong2Ri (옥정2리)
- Okjeong3Ri (옥정3리)
- Geumcheon1Ri (금천1리)
- Geumcheon2Ri (금천2리)
- Geumcheolli (금천리)
- Binggye1Ri (빙계1리)
- Binggye2Ri (빙계2리)
- I2Ri (이2리)
- I2Ri (이2리)
- Yangji (양지)
- Yangjiri Maeulhoegwan Ap Ganiseunggangjang (양지리 마을회관 앞 간이승강장)
- Gaeum (가음)
- Jang3Ri (장3리)
- Jangni (장리)
- Jangni (장리)
- Gwicheon2Ri (귀천2리)
- Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
- Sanulli (산운리)
- Tamni3Ri (탑리3리)
- Sanun2Ri (산운2리)
- Daeri3Ri (대리3리)
- Daeriri (대리리)
- Tamniyeok (탑리역)
- Daeri2Ri (대리2리)
- Tamni4Ri (탑리4리)
- Hangmiri (학미리)
- Hari (하리)
- Ha2Ri (하2리)
- Ha2Ri (하2리)
- Bibong2Ri (비봉2리)
- Bibong (비봉)
- Oro2Ri (오로2리)
- Oro2Ri (오로2리)
- Nambunonghyeop (남부농협)
- Uiseong (의성)
- Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
133: Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) ↔ Daesa2Ri (대사2리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) → Daesa2Ri (대사2리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:00 |
| Giãn cách chuyến | 350 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesa2Ri (대사2리)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
- Yeommaesijang Ap (염매시장 앞)
- Uiseongnambunonghyeop Geonneo (의성남부농협 건너)
- Oro2Ri (오로2리)
- Oro2Ri (오로2리)
- Bibong (비봉)
- Bibong (비봉)
- Ha2Ri (하2리)
- Ha2Ri (하2리)
- Hari (하리)
- Hangmiri (학미리)
- Tamni4Ri (탑리4리)
- Daeri2Ri (대리2리)
- Daeriri (대리리)
- Daeriri (대리리)
- Daeri3Ri (대리3리)
- Sanun2Ri (산운2리)
- Tamni3Ri (탑리3리)
- Sanulli (산운리)
- Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
- Gwicheon2Ri (귀천2리)
- Jangni (장리)
- Jangni (장리)
- Jang3Ri (장3리)
- Gaeum (가음)
- Gaeummogyoktang (가음목욕탕)
- Yangji (양지)
- I2Ri (이2리)
- I2Ri (이2리)
- Binggye2Ri (빙계2리)
- Binggye1Ri (빙계1리)
- Geumcheolli (금천리)
- Geumcheon2Ri (금천2리)
- Geumcheon1Ri (금천1리)
- Okjeong3Ri (옥정3리)
- Okjeong2Ri (옥정2리)
- Chunsan (춘산)
- Daesa1Ri (대사1리)
- Daesa2Ri (대사2리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.