Uiseonggun (의성군) xe buýt 160: chuyến đầu / cuối
160: Sechon2Ri (세촌2리) ↔ Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sechon2Ri (세촌2리) → Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:55 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Sechon2Ri (세촌2리)
- Gwangyeon (광연)
- Secholli (세촌리)
- Sechon1Ri (세촌1리)
- Danchon (단촌)
- Bangha (방하)
- Eomni (업리)
- Uiseonggunbogeonso (의성군보건소)
- Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
160: Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) ↔ Sechon2Ri (세촌2리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) → Sechon2Ri (세촌2리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sechon2Ri (세촌2리)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
- Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
- Cheolpari (철파리)
- Uiseonggunbogeonso (의성군보건소)
- Eomni (업리)
- Banghari (방하리)
- Banghari (방하리)
- Danchon (단촌)
- Sechon1Ri (세촌1리)
- Sechon2Ri (세촌2리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.