Uiseonggun (의성군) xe buýt 203: chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt 203: chuyến đầu / cuối

203: Cheongun2Ri (청운2리) ↔ Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongun2Ri (청운2리) → Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Cheongun2Ri (청운2리)
  2. Cheongulli (청운리)
  3. Cheongun1Ri-Unbang (청운1리-운방)
  4. Cheongun1Ri (청운1리)
  5. Gyoan3Ri (교안3리)
  6. Gyoan3Ri (교안3리)
  7. Gyoan3Ri (교안3리)
  8. Gyoalli (교안리)
  9. Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
  10. Gyoan2Ri (교안2리)
  11. Gyoan2Ri (교안2리)
  12. Gyoan4Ri (교안4리)
  13. Gyoan4Ri (교안4리)
  14. Geomgok (검곡)
  15. Geomgongni (검곡리)
  16. Geumgok2Ri (금곡2리)
  17. Geumgongni (금곡리)
  18. Geumgok1Ri (금곡1리)
  19. Geumgongni (금곡리)
  20. Changgil2Ri-Podong (창길2리-포동)
  21. Changgil2Ri (창길2리)
  22. Changgil (창길)
  23. Anpyeong (안평)
  24. Anpyeongnonghyeop (안평농협)
  25. Bakgok1Ri (박곡1리)
  26. Bakgok1Ri (박곡1리)
  27. Bakgok1Ri-Silgol (박곡1리-실골)
  28. Bakgok3Ri (박곡3리)
  29. Seoktap1Ri (석탑1리)
  30. Sinwolli (신월리)
  31. Sinwolli (신월리)
  32. Seoktap2Ri (석탑2리)
  33. Sindong (신동)
  34. Cheolpari (철파리)
  35. Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)

203: Hwajeon2Ri (화전2리) ↔ Cheongun2Ri (청운2리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHwajeon2Ri (화전2리) → Cheongun2Ri (청운2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongun2Ri (청운2리)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Hwajeon2Ri (화전2리)
  2. Doriwon (도리원)
  3. Sabu (사부)
  4. Sabu (사부)
  5. Wondaesa (원대사)
  6. Daesa1Ri (대사1리)
  7. Doongni (도옥리)
  8. Doongni (도옥리)
  9. Doongni (도옥리)
  10. Goesalli (괴산리)
  11. Anpyeong (안평)
  12. Anpyeong (안평)
  13. Changgil (창길)
  14. Changgil2Ri (창길2리)
  15. Changgil2Ri-Podong (창길2리-포동)
  16. Geumgongni (금곡리)
  17. Geumgok1Ri (금곡1리)
  18. Geumgongni (금곡리)
  19. Geumgok2Ri (금곡2리)
  20. Geomgongni (검곡리)
  21. Geomgok (검곡)
  22. Gyoan4Ri (교안4리)
  23. Gyoan4Ri (교안4리)
  24. Gyoan2Ri (교안2리)
  25. Gyoan2Ri (교안2리)
  26. Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
  27. Gyoalli (교안리)
  28. Gyoan3Ri (교안3리)
  29. Gyoan3Ri (교안3리)
  30. Gyoan3Ri (교안3리)
  31. Cheongun1Ri (청운1리)
  32. Cheongun2Ri (청운2리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.