Uiseonggun (의성군) xe buýt 204-1: chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt 204-1: chuyến đầu / cuối

204-1: Yongbong (용봉) ↔ Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYongbong (용봉) → Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:10
Chuyến cuối từ điểm đầu10:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Yongbong (용봉)
  2. Yongbongni (용봉리)
  3. Deokbongni (덕봉리)
  4. Deokbong (덕봉)
  5. Jungyul1Ri (중율1리)
  6. Jungyul2Ri (중율2리)
  7. Jungyul (중율)
  8. Cheongun1Ri-Unbang (청운1리-운방)
  9. Cheongun1Ri (청운1리)
  10. Gyoan3Ri (교안3리)
  11. Gyoan3Ri (교안3리)
  12. Gyoan3Ri (교안3리)
  13. Gyoalli (교안리)
  14. Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
  15. Gyoan2Ri (교안2리)
  16. Gyoan2Ri (교안2리)
  17. Gyoan4Ri (교안4리)
  18. Gyoan4Ri (교안4리)
  19. Geomgok (검곡)
  20. Geomgongni (검곡리)
  21. Geumgok2Ri (금곡2리)
  22. Geumgongni (금곡리)
  23. Geumgok1Ri (금곡1리)
  24. Geumgongni (금곡리)
  25. Changgil2Ri-Podong (창길2리-포동)
  26. Changgil2Ri (창길2리)
  27. Changgil (창길)
  28. Changgil3Ri (창길3리)
  29. Changgil (창길)
  30. Anpyeong (안평)
  31. Anpyeong (안평)
  32. Goesalli (괴산리)
  33. Doongni (도옥리)
  34. Doongni (도옥리)
  35. Doongni (도옥리)
  36. Daesa1Ri (대사1리)
  37. Wondaesa (원대사)
  38. Sabu (사부)
  39. Sabu (사부)
  40. Doriwon (도리원)
  41. Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)

204-1: Hwajeon2Ri (화전2리) ↔ Yongbong (용봉)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHwajeon2Ri (화전2리) → Yongbong (용봉)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:30
Chuyến cuối từ điểm đầu15:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongbong (용봉)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Hwajeon2Ri (화전2리)
  2. Doriwon (도리원)
  3. Sabu (사부)
  4. Sabu (사부)
  5. Wondaesa (원대사)
  6. Daesa1Ri (대사1리)
  7. Doongni (도옥리)
  8. Doongni (도옥리)
  9. Doongni (도옥리)
  10. Goesalli (괴산리)
  11. Anpyeong (안평)
  12. Anpyeong (안평)
  13. Changgil (창길)
  14. Changgil3Ri (창길3리)
  15. Changgil (창길)
  16. Changgil2Ri (창길2리)
  17. Changgil2Ri-Podong (창길2리-포동)
  18. Geumgongni (금곡리)
  19. Geumgok1Ri (금곡1리)
  20. Geumgongni (금곡리)
  21. Geumgok2Ri (금곡2리)
  22. Geomgongni (검곡리)
  23. Geomgok (검곡)
  24. Gyoan4Ri (교안4리)
  25. Gyoan4Ri (교안4리)
  26. Gyoan2Ri (교안2리)
  27. Gyoan2Ri (교안2리)
  28. Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
  29. Gyoalli (교안리)
  30. Gyoan3Ri (교안3리)
  31. Gyoan3Ri (교안3리)
  32. Gyoan3Ri (교안3리)
  33. Cheongun1Ri (청운1리)
  34. Cheongun1Ri-Unbang (청운1리-운방)
  35. Jungyul (중율)
  36. Jungyul2Ri (중율2리)
  37. Jungyul1Ri (중율1리)
  38. Deokbong (덕봉)
  39. Deokbongni (덕봉리)
  40. Yongbongni (용봉리)
  41. Yongbong (용봉)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.