Uiseonggun (의성군) xe buýt 204: chuyến đầu / cuối
204: Hwajeon2Ri (화전2리) ↔ Yongbong (용봉)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hwajeon2Ri (화전2리) → Yongbong (용봉) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:50 |
| Giãn cách chuyến | 170 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongbong (용봉)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Hwajeon2Ri (화전2리)
- Doriwon (도리원)
- Sabu (사부)
- Sabu (사부)
- Wondaesa (원대사)
- Daesa1Ri (대사1리)
- Doongni (도옥리)
- Doongni (도옥리)
- Doongni (도옥리)
- Goesalli (괴산리)
- Anpyeong (안평)
- Anpyeong (안평)
- Changgil (창길)
- Changgil2Ri (창길2리)
- Changgil2Ri-Podong (창길2리-포동)
- Geumgongni (금곡리)
- Geumgok1Ri (금곡1리)
- Geumgongni (금곡리)
- Geumgok2Ri (금곡2리)
- Geomgongni (검곡리)
- Geomgok (검곡)
- Gyoan4Ri (교안4리)
- Gyoan4Ri (교안4리)
- Gyoan2Ri (교안2리)
- Gyoan2Ri (교안2리)
- Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
- Gyoalli (교안리)
- Gyoan3Ri (교안3리)
- Gyoan3Ri (교안3리)
- Gyoan3Ri (교안3리)
- Cheongun1Ri (청운1리)
- Cheongun1Ri-Unbang (청운1리-운방)
- Jungyul (중율)
- Jungyul2Ri (중율2리)
- Jungyul1Ri (중율1리)
- Deokbong (덕봉)
- Deokbongni (덕봉리)
- Yongbongni (용봉리)
- Yongbong (용봉)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.