Uiseonggun (의성군) xe buýt 206: chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt 206: chuyến đầu / cuối

206: Hwajeon2Ri (화전2리) ↔ Samchun2Ri (삼춘2리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHwajeon2Ri (화전2리) → Samchun2Ri (삼춘2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:50
Chuyến cuối từ điểm đầu17:20
Giãn cách chuyến150 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samchun2Ri (삼춘2리)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Hwajeon2Ri (화전2리)
  2. Doriwon (도리원)
  3. Sabu (사부)
  4. Sabu (사부)
  5. Wondaesa (원대사)
  6. Daesa1Ri (대사1리)
  7. Doongni (도옥리)
  8. Doongni (도옥리)
  9. Doongni (도옥리)
  10. Goesalli (괴산리)
  11. Anpyeong (안평)
  12. Anpyeong (안평)
  13. Changgil (창길)
  14. Changgil2Ri (창길2리)
  15. Changgil2Ri-Podong (창길2리-포동)
  16. Haryeongni (하령리)
  17. Haryeongni (하령리)
  18. Samchun1Ri (삼춘1리)
  19. Samchun1Ri (삼춘1리)
  20. Samchun2Ri (삼춘2리)
  21. Samchun2Ri (삼춘2리)
  22. Samchun2Ri (삼춘2리)
  23. Samchun2Ri (삼춘2리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.