Uiseonggun (의성군) xe buýt 271-1: chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt 271-1: chuyến đầu / cuối

271-1: Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장) ↔ Hwajeon2Ri (화전2리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiAngyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장) → Hwajeon2Ri (화전2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00
Giãn cách chuyến140 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwajeon2Ri (화전2리)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
  2. Angye (안계)
  3. Naesalli (내산리)
  4. Naesan2Ri (내산2리)
  5. Yusalli (유산리)
  6. Moheung1Ri-Gari (모흥1리-가리)
  7. Wiseong3Ri (위성3리)
  8. Wiseong1Ri (위성1리)
  9. Wiseong2Ri (위성2리)
  10. Yongnamni (용남리)
  11. Jindeung (진등)
  12. Bianjeongnyuso (비안정류소)
  13. Bian (비안)
  14. Dongburi (동부리)
  15. Jangchun1Ri (장춘1리)
  16. Doam2Ri (도암2리)
  17. Ssanggyeri (쌍계리)
  18. Ssanggyeri (쌍계리)
  19. Hwasilli (화신리)
  20. Anpyeong2Ri (안평2리)
  21. Anpyeong2Ri (안평2리)
  22. Anpyeong1Ri (안평1리)
  23. Hwajeon1Ri-Wonhwajeon (화전1리-원화전)
  24. Bongyang (봉양)
  25. Hwajeon2Ri (화전2리)

271-1: Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협) ↔ Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiseongjungbunonghyeop (의성중부농협) → Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:30
Chuyến cuối từ điểm đầu16:00
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)
  2. Bongyang (봉양)
  3. Hwajeon1Ri-Wonhwajeon (화전1리-원화전)
  4. Anpyeong1Ri (안평1리)
  5. Anpyeong2Ri (안평2리)
  6. Anpyeong2Ri (안평2리)
  7. Hwasilli (화신리)
  8. Ssanggyeri (쌍계리)
  9. Ssanggyeri (쌍계리)
  10. Doam2Ri (도암2리)
  11. Jangchun1Ri (장춘1리)
  12. Dongburi (동부리)
  13. Bian (비안)
  14. Bianjeongnyuso (비안정류소)
  15. Jindeung (진등)
  16. Wiseong2Ri (위성2리)
  17. Wiseong1Ri (위성1리)
  18. Wiseong3Ri (위성3리)
  19. Moheung1Ri-Gari (모흥1리-가리)
  20. Gucheonmyeon-Haengbongmunhwasenteo Ganiseunggangjang ( 구천면-행복문화센터 간이승강장)
  21. Naesan2Ri (내산2리)
  22. Naesalli (내산리)
  23. Angye (안계)
  24. Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.