Uiseonggun (의성군) xe buýt 783-1: chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt 783-1: chuyến đầu / cuối

783-1: Bongjeongni (봉정리) ↔ Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBongjeongni (봉정리) → Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:15
Chuyến cuối từ điểm đầu15:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Bongjeongni (봉정리)
  2. Bongjeong1Ri (봉정1리)
  3. Bongjeong2Ri (봉정2리)
  4. Dalje1Ri (달제1리)
  5. Dalje (달제)
  6. Songho2Ri (송호2리)
  7. Doam2Ri (도암2리)
  8. Doam1Ri (도암1리)
  9. Dainjeongnyuso (다인정류소)
  10. Songho1Ri (송호1리)
  11. Songho1Ri (송호1리)
  12. Oejeong1Ri (외정1리)
  13. Oejeong2Ri (외정2리)
  14. Sillak (신락)
  15. Sillak3Ri (신락3리)
  16. Sambun (삼분)
  17. Yeonje2Ri-Uje (연제2리-우제)
  18. Seouiseongic (서의성IC)
  19. Jeongan2Ri (정안2리)
  20. Yonggi5Ri (용기5리)
  21. Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.