Uiseonggun (의성군) xe buýt 870: chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt 870: chuyến đầu / cuối

870: Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장) ↔ Ssangho2Ri (쌍호2리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiAngyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장) → Ssangho2Ri (쌍호2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10
Giãn cách chuyến570 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ssangho2Ri (쌍호2리)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
  2. Yonggiri-Batgol (용기리-밭골)
  3. Dodeok (도덕)
  4. Dodeok2Ri (도덕2리)
  5. Ansa (안사)
  6. Malli (만리)
  7. Malli2Ri (만리2리)
  8. Malli2Ri (만리2리)
  9. Malli (만리)
  10. Sinsuri-Apsu (신수리-압수)
  11. Sinbang (신방)
  12. Wolso (월소)
  13. Wolso2Ri (월소2리)
  14. Wolso3Ri (월소3리)
  15. Wolso3Ri (월소3리)
  16. Ssangho1Ri (쌍호1리)
  17. Ssangho2Ri (쌍호2리)
  18. Ssangho2Ri (쌍호2리)

870: Ssangho2Ri (쌍호2리) ↔ Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSsangho2Ri (쌍호2리) → Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:15
Chuyến cuối từ điểm đầu18:35
Giãn cách chuyến560 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Ssangho2Ri (쌍호2리)
  2. Ssangho2Ri (쌍호2리)
  3. Ssangho1Ri (쌍호1리)
  4. Wolso3Ri (월소3리)
  5. Wolso3Ri (월소3리)
  6. Wolso2Ri (월소2리)
  7. Wolso (월소)
  8. Sinbang (신방)
  9. Sinsuri-Apsu (신수리-압수)
  10. Malli (만리)
  11. Malli2Ri (만리2리)
  12. Malli2Ri (만리2리)
  13. Malli (만리)
  14. Ansa (안사)
  15. Dodeok2Ri (도덕2리)
  16. Dodeok (도덕)
  17. Yonggiri-Batgol (용기리-밭골)
  18. Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.