Uiseonggun (의성군) xe buýt Baegol1 (배골1): chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt Baegol1 (배골1): chuyến đầu / cuối

Baegol1 (배골1): Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) ↔ Daeri3Ri (대리3리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) → Daeri3Ri (대리3리)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jang1Ri (장1리)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
  2. Yeommaesijang Ap (염매시장 앞)
  3. Uiseongnambunonghyeop Geonneo (의성남부농협 건너)
  4. Oro2Ri (오로2리)
  5. Oro2Ri (오로2리)
  6. Bibong (비봉)
  7. Bibong (비봉)
  8. Ha2Ri (하2리)
  9. Ha2Ri (하2리)
  10. Hari (하리)
  11. Hangmiri (학미리)
  12. Tamni4Ri (탑리4리)
  13. Daeri2Ri (대리2리)
  14. Daeriri (대리리)
  15. Daeriri (대리리)
  16. Daeri3Ri (대리3리)
  17. Sanun2Ri (산운2리)
  18. Tamni3Ri (탑리3리)
  19. Sanulli (산운리)
  20. Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
  21. Gwicheon2Ri (귀천2리)
  22. Jangni (장리)
  23. Jangni (장리)
  24. Jang3Ri (장3리)
  25. Gaeum (가음)
  26. Jang1Ri (장1리)
  27. Jang1Ri (장1리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daeri3Ri (대리3리)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. I1Ri (이1리)
  2. Jang1Ri (장1리)
  3. Jang1Ri (장1리)
  4. Gaeum (가음)
  5. Jang3Ri (장3리)
  6. Jangni (장리)
  7. Jangni (장리)
  8. Gwicheon2Ri (귀천2리)
  9. Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
  10. Sanulli (산운리)
  11. Tamni3Ri (탑리3리)
  12. Sanun2Ri (산운2리)
  13. Daeri3Ri (대리3리)

Baegol1 (배골1): Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) ↔ Daeri3Ri (대리3리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) → Daeri3Ri (대리3리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu06:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jang1Ri (장1리)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
  2. Yeommaesijang Ap (염매시장 앞)
  3. Uiseongnambunonghyeop Geonneo (의성남부농협 건너)
  4. Oro2Ri (오로2리)
  5. Oro2Ri (오로2리)
  6. Bibong (비봉)
  7. Bibong (비봉)
  8. Ha2Ri (하2리)
  9. Ha2Ri (하2리)
  10. Hari (하리)
  11. Hangmiri (학미리)
  12. Tamni4Ri (탑리4리)
  13. Daeri2Ri (대리2리)
  14. Daeriri (대리리)
  15. Daeriri (대리리)
  16. Daeri3Ri (대리3리)
  17. Sanun2Ri (산운2리)
  18. Tamni3Ri (탑리3리)
  19. Sanulli (산운리)
  20. Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
  21. Gwicheon2Ri (귀천2리)
  22. Jangni (장리)
  23. Jangni (장리)
  24. Jang3Ri (장3리)
  25. Gaeum (가음)
  26. Jang1Ri (장1리)
  27. Jang1Ri (장1리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daeri3Ri (대리3리)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. I1Ri (이1리)
  2. Jang1Ri (장1리)
  3. Jang1Ri (장1리)
  4. Gaeum (가음)
  5. Jang3Ri (장3리)
  6. Jangni (장리)
  7. Jangni (장리)
  8. Jang2Ri (장2리)
  9. Gwicheon2Ri (귀천2리)
  10. Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
  11. Sanulli (산운리)
  12. Tamni3Ri (탑리3리)
  13. Sanun2Ri (산운2리)
  14. Daeri3Ri (대리3리)

Baegol1 (배골1): Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) ↔ I1Ri (이1리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) → I1Ri (이1리)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:30
Chuyến cuối từ điểm đầu10:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng I1Ri (이1리)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
  2. Yeommaesijang Ap (염매시장 앞)
  3. Uiseongnambunonghyeop Geonneo (의성남부농협 건너)
  4. Oro2Ri (오로2리)
  5. Oro2Ri (오로2리)
  6. Bibong (비봉)
  7. Bibong (비봉)
  8. Ha2Ri (하2리)
  9. Ha2Ri (하2리)
  10. Hari (하리)
  11. Hangmiri (학미리)
  12. Tamni4Ri (탑리4리)
  13. Daeri2Ri (대리2리)
  14. Daeriri (대리리)
  15. Daeriri (대리리)
  16. Daeri3Ri (대리3리)
  17. Sanun2Ri (산운2리)
  18. Tamni3Ri (탑리3리)
  19. Sanulli (산운리)
  20. Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
  21. Gwicheon2Ri (귀천2리)
  22. Jangni (장리)
  23. Jangni (장리)
  24. Jang3Ri (장3리)
  25. Gaeum (가음)
  26. Jang1Ri (장1리)
  27. Jang1Ri (장1리)
  28. I1Ri (이1리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.