Uiseonggun (의성군) xe buýt Hyoseon1 (효선1): chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt Hyoseon1 (효선1): chuyến đầu / cuối

Hyoseon1 (효선1): Daeri3Ri (대리3리) ↔ Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaeri3Ri (대리3리) → Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Daeri3Ri (대리3리)
  2. Sanun2Ri (산운2리)
  3. Tamni3Ri (탑리3리)
  4. Sanulli (산운리)
  5. Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
  6. Gwicheon2Ri (귀천2리)
  7. Jangni (장리)
  8. Jangni (장리)
  9. Jang3Ri (장3리)
  10. Gaeum (가음)
  11. Gaeummogyoktang (가음목욕탕)
  12. Yangji (양지)
  13. I2Ri (이2리)
  14. I2Ri (이2리)
  15. Samiri (사미리)
  16. Hyoseon-Bulhoe-Deokdong (효선-불회-덕동)
  17. Hyoseon2Ri (효선2리)
  18. Hyoseolli (효선리)
  19. Hyoseon2Ri (효선2리)
  20. Hwajeon3Ri (화전3리)
  21. Hwajeon (화전)
  22. Silliri (신리리)
  23. Jakseung (작승)
  24. Osang1Ri (오상1리)
  25. Osang1Ri-Jungnimaeul (오상1리-중리마을)
  26. Osang2Ri (오상2리)
  27. Chiseon2Ri (치선2리)
  28. Chiseon (치선)
  29. Orori (오로리)
  30. Dodong (도동)
  31. Gyeongsinapateu (경신아파트)
  32. Nambunonghyeop (남부농협)
  33. Uiseong (의성)
  34. Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)

Hyoseon1 (효선1): Hyoseolli (효선리) ↔ Daeri3Ri (대리3리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHyoseolli (효선리) → Daeri3Ri (대리3리)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:55
Chuyến cuối từ điểm đầu13:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daeri3Ri (대리3리)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Hyoseolli (효선리)
  2. Hyoseon2Ri (효선2리)
  3. Hyoseon-Bulhoe-Deokdong (효선-불회-덕동)
  4. Samiri (사미리)
  5. I2Ri (이2리)
  6. I2Ri (이2리)
  7. Yangji (양지)
  8. Yangjiri Maeulhoegwan Ap Ganiseunggangjang (양지리 마을회관 앞 간이승강장)
  9. Gaeum (가음)
  10. Jang3Ri (장3리)
  11. Jangni (장리)
  12. Jangni (장리)
  13. Gwicheon2Ri (귀천2리)
  14. Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
  15. Sanulli (산운리)
  16. Tamni3Ri (탑리3리)
  17. Sanun2Ri (산운2리)
  18. Daeri3Ri (대리3리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.