Uiseonggun (의성군) xe buýt Jungha1 (중하1): chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt Jungha1 (중하1): chuyến đầu / cuối

Jungha1 (중하1): Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장) ↔ Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiAngyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장) → Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu14:30
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungha1Ri (중하1리)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
  2. Yonggiri-Batgol (용기리-밭골)
  3. Dodeok (도덕)
  4. Dodeok2Ri (도덕2리)
  5. Ansa (안사)
  6. Ansa2Ri-Tapdong (안사2리-탑동)
  7. Ansa1Ri (안사1리)
  8. Jungha2Ri (중하2리)
  9. Jungha1Ri (중하1리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Jungha3Ri (중하3리)
  2. Jungha1Ri (중하1리)
  3. Dodeok1Ri (도덕1리)
  4. Bongyang2Ri (봉양2리)
  5. Bongyang2Ri (봉양2리)
  6. Bongyang1Ri (봉양1리)
  7. Wongol (원골)
  8. Wiyangni (위양리)
  9. Angye-Tomae (안계-토매)
  10. Angye (안계)
  11. Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.