Uiseonggun (의성군) xe buýt Yonggok2 (용곡2): chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt Yonggok2 (용곡2): chuyến đầu / cuối

Yonggok2 (용곡2): Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장) ↔ Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiAngyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장) → Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến140 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yonggok1Ri (용곡1리)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
  2. Angyenoinbokjihoegwan (안계노인복지회관)
  3. Noyeon3Ri (노연3리)
  4. Iyeolli (이연리)
  5. Sogam1Ri (속암1리)
  6. Wijung1Ri (위중1리)
  7. Yonggok1Ri (용곡1리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Yonggok2Ri (용곡2리)
  2. Soho3Ri (소호3리)
  3. Yongsa1Ri (용사1리)
  4. Yongsari (용사리)
  5. Yusalli (유산리)
  6. Moheung1Ri-Gari (모흥1리-가리)
  7. Wiseong3Ri (위성3리)
  8. Wiseong1Ri (위성1리)
  9. Wiseong2Ri (위성2리)
  10. Yongnamni (용남리)
  11. Yongnam2Ri (용남2리)
  12. Gyocholli (교촌리)
  13. Wongol (원골)
  14. Wiyangni (위양리)
  15. Angye-Tomae (안계-토매)
  16. Angye (안계)
  17. Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.