Uiwangsi (의왕시) xe buýt Tonghak2(Deunggyo) (통학2(등교)): chuyến đầu / cuối

Uiwangsi (의왕시) xe buýt Tonghak2(Deunggyo) (통학2(등교)): chuyến đầu / cuối

Tonghak2(Deunggyo) (통학2(등교)): Hyumeonsia6Danji (휴먼시아6단지) ↔ Deokjangjunghakgyo (덕장중학교)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHyumeonsia6Danji (휴먼시아6단지) → Deokjangjunghakgyo (덕장중학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu08:10
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Đơn vị vận hànhSamyeongunsu (삼영운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Deokjangjunghakgyo (덕장중학교)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Hyumeonsia6Danji (휴먼시아6단지)
  2. Hyumeonsia5Danji (휴먼시아5단지)
  3. Okbakgol (옥박골)
  4. Cheonggyeporeseuteuapateu (청계포레스트아파트)
  5. Deokjangjunghakgyo (덕장중학교)
  6. Deokjangchogyo (덕장초교)
  7. Yangjipyeon.Cheonggyeseongdang (양지편.청계성당)
  8. Baegungodeunghakgyo (백운고등학교)
  9. Poilseongdang (포일성당)
  10. Naesonjunggodeunghakgyo.Indeogwonjaiskbyu (내손중고등학교.인덕원자이SK뷰)
  11. Umirinapateuipgu (우미린아파트입구)
  12. Dusanwibeu1Danji.Naesonipyeonhansesang1Danji (두산위브1단지.내손이편한세상1단지)
  13. Dusanwibeu2Danji (두산위브2단지)
  14. Indeogwonpeoseubierapateu.Dongaekobil (인덕원퍼스비엘아파트.동아에코빌)
  15. Yangjipyeon.Cheonggyeseongdang (양지편.청계성당)
  16. Deokjangjunghakgyo (덕장중학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.