Uiwangsi (의왕시) xe buýt Tonghak2(Hagyo) (통학2(하교)): chuyến đầu / cuối

Uiwangsi (의왕시) xe buýt Tonghak2(Hagyo) (통학2(하교)): chuyến đầu / cuối

Tonghak2(Hagyo) (통학2(하교)): Deokjangjunghakgyo (덕장중학교) ↔ Hyumeonsia6Danji (휴먼시아6단지)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiDeokjangjunghakgyo (덕장중학교) → Hyumeonsia6Danji (휴먼시아6단지)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:30
Chuyến cuối từ điểm đầu16:30
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Giãn cách chuyến60 phút
Đơn vị vận hànhSamyeongunsu (삼영운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyumeonsia6Danji (휴먼시아6단지)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Deokjangjunghakgyo (덕장중학교)
  2. Yangjipyeon.Cheonggyeseongdang (양지편.청계성당)
  3. Dongaekobil.Indeogwonpeoseubierapateu (동아에코빌.인덕원퍼스비엘아파트)
  4. Dusanwibeu2Danji (두산위브2단지)
  5. Dusanwibeu1Danji.Naesonipyeonhansesang1Danji (두산위브1단지.내손이편한세상1단지)
  6. Umirinapateuipgu (우미린아파트입구)
  7. Naesonjunggodeunghakgyo.Indeogwonjaiskbyu (내손중고등학교.인덕원자이SK뷰)
  8. Poilseongdang (포일성당)
  9. Baegungodeunghakgyo (백운고등학교)
  10. Yangjipyeon.Cheonggyeseongdang (양지편.청계성당)
  11. Deokjangchogyo (덕장초교)
  12. Deokjangjunghakgyo (덕장중학교)
  13. Cheonggyeporeseuteuapateu (청계포레스트아파트)
  14. Okbakgol (옥박골)
  15. Hyumeonsia5Danji (휴먼시아5단지)
  16. Hyumeonsia6Danji (휴먼시아6단지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.