Uljingun (울진군) xe buýt Bugu-Uljin(12) (부구-울진(12)): chuyến đầu / cuối

Uljingun (울진군) xe buýt Bugu-Uljin(12) (부구-울진(12)): chuyến đầu / cuối

Bugu-Uljin(12) (부구-울진(12)): Buguteomineol (부구터미널) ↔ Bonghwasa (봉화사)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuguteomineol (부구터미널) → Bonghwasa (봉화사)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:05
Chuyến cuối từ điểm đầu10:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwasa (봉화사)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Buguteomineol (부구터미널)
  2. Bugu1Ri(Wonjaryeokbaljeonsobangmyeon) (부구1리(원자력발전소방면))
  3. Wonjaryeokbaljeonso (원자력발전소)
  4. Sinhwa (신화)
  5. Gomok1Ri.Gujangdong (고목1리.구장동)
  6. Gomok (고목)
  7. Gomok2Ri (고목2리)
  8. Gomok2Ri (고목2리)
  9. Nammunap (남문앞)
  10. Hujeongni (후정리)
  11. Gungnipaeyanggwahakgwan (국립해양과학관)
  12. Hujeong1Ri (후정1리)
  13. Hujeong1Ri (후정1리)
  14. Hujeonghaesuyokjang (후정해수욕장)
  15. Hanjeonsataek (한전사택)
  16. Jukbyeonjunggodeunghakgyo (죽변중고등학교)
  17. Jukbyeon5Ri (죽변5리)
  18. Jukbyeon (죽변)
  19. Jukbyeon (죽변)
  20. Hujeong (후정)
  21. Bongpyeonghaesuyokjang (봉평해수욕장)
  22. Bongpyeong1Ri(Keunmot) (봉평1리(큰못))
  23. Bongpyeong1Ri (봉평1리)
  24. Onyang2Rimaeulhoegwan (온양2리마을회관)
  25. Onyang2Ri (온양2리)
  26. Onyang1Ri (온양1리)
  27. Uljinyeogaek (울진여객)
  28. Uljinnonggongdanji (울진농공단지)
  29. Uljinnonghyeopjuyuso (울진농협주유소)
  30. Saeromhomtaun (새롬홈타운)
  31. Bonghwasa (봉화사)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.