Uljingun (울진군) xe buýt Pyeonghae-Onjeong(204) (평해-온정(204)): chuyến đầu / cuối
Pyeonghae-Onjeong(204) (평해-온정(204)): Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장) ↔ Sotae (소태)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장) → Sotae (소태) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sotae (소태)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장)
- Pyeonghae (평해)
- Samdal1Ri (삼달1리)
- Samdal (삼달)
- Samdal (삼달)
- Samdal2Ri (삼달2리)
- Gwangpum1Ri (광품1리)
- Gwangpum (광품)
- Gwangpum (광품)
- Gwangpum (광품)
- Geumcheon (금천)
- Geumcheon (금천)
- Jinhyeon (진현)
- Sotae2Ri (소태2리)
- Sotae (소태)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.