Ulsan (울산) xe buýt 1224: chuyến đầu / cuối

Ulsan (울산) xe buýt 1224: chuyến đầu / cuối

1224: Nongsogongyeongchagoji (농소공영차고지) ↔ Nopodongyeok(Jongjeom) (노포동역(종점))

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiNongsogongyeongchagoji (농소공영차고지) → Nopodongyeok(Jongjeom) (노포동역(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu04:40
Chuyến cuối từ điểm đầu22:15
Giãn cách chuyến24 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nopodongyeok(Jongjeom) (노포동역(종점))

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Nongsogongyeongchagoji (농소공영차고지)
  2. Ulsangonghang (울산공항)
  3. Bukgucheongap (북구청앞)
  4. Hyomundonghaengjeongbokjisenteo (효문동행정복지센터)
  5. Ulsangyeongjeiljarijinheungwon (울산경제일자리진흥원)
  6. Charyangdeungnoksaeopsoipgu (차량등록사업소입구)
  7. Byeongyeongsageori (병영사거리)
  8. Ulsanmbc (울산MBC)
  9. Seongnamdong (성남동)
  10. Taehwaru (태화루)
  11. Taehwaganggukgajeongwon Donggangbyeongwon (태화강국가정원 동강병원)
  12. Taehwadong (태화동)
  13. Hakseongyeojungap (학성여중앞)
  14. Samhogyo (삼호교)
  15. Joheunsamjeongbyeongwonap (좋은삼정병원앞)
  16. Sinbokgyocharo (신복교차로)
  17. Ulsandaehakgyoap (울산대학교앞)
  18. Ulsangwahakdaehagap (울산과학대학앞)
  19. Uljuguncheong (울주군청)
  20. Yulhyeonmaeul (율현마을)
  21. Banjeongsamgeori (반정삼거리)
  22. Daebogipguulsanyego (대복입구울산예고)
  23. Obongmaeul (오복마을)
  24. Ungchon (웅촌)
  25. Ungchonmyeonsamusoap (웅촌면사무소앞)
  26. Nopodongyeok(Jongjeom) (노포동역(종점))

1224: Nopodongyeok(Gijeom) (노포동역(기점)) ↔ Nongsogongyeongchagoji (농소공영차고지)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiNopodongyeok(Gijeom) (노포동역(기점)) → Nongsogongyeongchagoji (농소공영차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:14
Chuyến cuối từ điểm đầu23:45
Giãn cách chuyến24 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nongsogongyeongchagoji (농소공영차고지)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Nopodongyeok(Gijeom) (노포동역(기점))
  2. Ungchonmyeonhaengjeongbokjisenteo (웅촌면행정복지센터)
  3. Ungchon (웅촌)
  4. Obongmaeul (오복마을)
  5. Daebogipguulsanyego (대복입구울산예고)
  6. Banjeongsamgeori (반정삼거리)
  7. Yulhyeonmaeul (율현마을)
  8. Uljuguncheong (울주군청)
  9. Ulsangwahakdaehagap (울산과학대학앞)
  10. Ulsandaehakgyoap (울산대학교앞)
  11. Sinbokgyocharo Ipgu (신복교차로 입구)
  12. Ulsanmijeubyeongwon (울산미즈병원)
  13. Samhogyo (삼호교)
  14. Taehwadong (태화동)
  15. Taehwaganggukgajeongwon Donggangbyeongwon (태화강국가정원 동강병원)
  16. Taehwaru (태화루)
  17. Seongnampeuraja (성남프라자)
  18. Okgyodong (옥교동)
  19. Ulsanmbc (울산mbc)
  20. Byeongyeongsageori (병영사거리)
  21. Charyangdeungnoksaeopsoipgu (차량등록사업소입구)
  22. Ulsangyeongjeiljarijinheungwon (울산경제일자리진흥원)
  23. Hyomundonghaengjeongbokjisenteo (효문동행정복지센터)
  24. Bukgucheongap (북구청앞)
  25. Ulsangonghang (울산공항)
  26. Nongsogongyeongchagoji (농소공영차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.