Ulsan (울산) xe buýt 353(Gilcheongongdan Gyeongyu(Taebongmaeul Bangmyeon)) (353(길천공단 경유(태봉마을 방면))): chuyến đầu / cuối

Ulsan (울산) xe buýt 353(Gilcheongongdan Gyeongyu(Taebongmaeul Bangmyeon)) (353(길천공단 경유(태봉마을 방면))): chuyến đầu / cuối

353(Gilcheongongdan Gyeongyu(Taebongmaeul Bangmyeon)) (353(길천공단 경유(태봉마을 방면))): Ulsan (울산역(언양 방면)) ↔ Taebongmaeul (태봉마을)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiUlsan (울산역(언양 방면)) → Taebongmaeul (태봉마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50
Giãn cách chuyến670 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Taebongmaeul (태봉마을)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Ulsan (울산역(언양 방면))
  2. Eonyangjadongchahagwon (언양자동차학원)
  3. Uljudoseogwan (울주도서관)
  4. Eoeumniepyeonhansesang (어음리E편한세상)
  5. Eonyanggodeunghakgyo (언양고등학교)
  6. Eonyangimsisioeteomineorap (언양임시시외터미널앞)
  7. Gueonyangbeoseuteomineol (구언양버스터미널)
  8. Namcheongyo (남천교)
  9. Namcheongyosageori (남천교사거리)
  10. Eonyangjeonhwaguk (언양전화국)
  11. Eonyangmaensyeon (언양맨션)
  12. Eonyangseongdang (언양성당)
  13. Samseongapateu (삼성아파트)
  14. Hyewoneorinijip (혜원어린이집)
  15. Gyeongdongcheonggu (경동청구)
  16. Cheonggugoldeun (청구골든)
  17. Neungsan (능산)
  18. Myeonheosiheomjang (면허시험장)
  19. Sangbukjunghakgyo (상북중학교)
  20. Hyangsan (향산)
  21. Gyeonguigodeunghakgyo (경의고등학교)
  22. Sangbungmyeonhaengjeongbokjisenteo (상북면행정복지센터)
  23. Nipeuko (니프코)
  24. Ekokaep (에코캡)
  25. Sinyeonggongeop (신영공업)
  26. Chanmullaegi (찬물내기)
  27. Sangbungnonggongdanji (상북농공단지)
  28. Jangseong (장성)
  29. Singi (신기)
  30. Gunggeunjeong (궁근정)
  31. Gajisanoncheon (가지산온천)
  32. Haengjeong (행정)
  33. Seongnamsa (석남사)
  34. Salti (살티)
  35. Baenaeipgu (배내입구)
  36. Baenaejeongsang (배내정상)
  37. Juammaeuripgu (주암마을입구)
  38. Naerijeongmaeul (내리정마을)
  39. Sinbulsanjayeonhyuyangnimap (신불산자연휴양림앞)
  40. Cheolguso (철구소)
  41. Icheonmaeuripgu (이천마을입구)
  42. Icheonbungyo (이천분교)
  43. Dangsan (당산)
  44. Jukjeonmaeul (죽전마을)
  45. Taebongmaeul (태봉마을)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.