Ulsan (울산) xe buýt Ulju81 (울주81): chuyến đầu / cuối

Ulsan (울산) xe buýt Ulju81 (울주81): chuyến đầu / cuối

Ulju81 (울주81): Namchang (남창역(기점)) ↔ Namchang (남창역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiNamchang (남창역(기점)) → Namchang (남창역)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến330 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Namchang (남창역)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Namchang (남창역(기점))
  2. Namchang (남창)
  3. Namchanggodeunghakgyo (남창고등학교)
  4. Araetgwiji (아랫귀지)
  5. Gwijimaeurap (귀지마을앞)
  6. Wigiji (위기지)
  7. Singimaeurap (신기마을앞)
  8. Pyeonggangmaeul (평강마을)
  9. Saegakdan (새각단)
  10. Oegwangmaeul (외광마을)
  11. Junggwangmaeuripgu (중광마을입구)
  12. Beolbang (벌방)
  13. Daebatgol (대밭골)
  14. Naegwangmaeul (내광마을)
  15. Naegwanggarimji (내광가림지)
  16. Naegwangjongjeom (내광종점)
  17. Naegwangjongjeom (내광종점)
  18. Naegwanggarimji (내광가림지)
  19. Naegwangmaeul (내광마을)
  20. Daebatgol (대밭골)
  21. Beolbang (벌방)
  22. Junggwangmaeuripgu (중광마을입구)
  23. Oegwangmaeul (외광마을)
  24. Saegakdan (새각단)
  25. Pyeonggwangmaeul (평광마을)
  26. Singimaeurap (신기마을앞)
  27. Wigiji (위기지)
  28. Gwijimaeurap (귀지마을앞)
  29. Araetgwiji (아랫귀지)
  30. Namchanggodeunghakgyo (남창고등학교)
  31. Onyangucheguk (온양우체국)
  32. Namchang (남창역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.