Wandogun (완도군) xe buýt 101: chuyến đầu / cuối

Wandogun (완도군) xe buýt 101: chuyến đầu / cuối

101: Wandogongyeongteomineol (완도공영터미널) ↔ Wandogongyeongteomineol (완도공영터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiWandogongyeongteomineol (완도공영터미널) → Wandogongyeongteomineol (완도공영터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:55
Chuyến cuối từ điểm đầu10:10
Giãn cách chuyến195 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wondongbeoseuteomineol (원동버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Wandogongyeongteomineol (완도공영터미널)
  2. Wandononghyeop (완도농협)
  3. Oilsijang (오일시장)
  4. Gunnaeri (군내리)
  5. Judori (주도리)
  6. Sinhyeobap (신협앞)
  7. Gunuihoe (군의회)
  8. Wandojunghakgyo (완도중학교)
  9. Mangseok (망석)
  10. Seokjang (석장)
  11. Wonjangmeori.Seokjang (원장머리.석장)
  12. Doam (도암)
  13. Jungdo (중도)
  14. Sajeong (사정)
  15. Jeongdo (정도)
  16. Hwagae (화개)
  17. Hwaheung (화흥)
  18. Buheungni (부흥리)
  19. Daegumi (대구미)
  20. Daesin (대신)
  21. Daesin (대신)
  22. Daesilli (대신리)
  23. Daesin (대신)
  24. Daesin (대신)
  25. Danginsangni (당인상리)
  26. Dangilli (당인리)
  27. Danginhari (당인하리)
  28. Samduri (삼두리)
  29. Gongseolmyoji (공설묘지)
  30. Galmulli (갈문리)
  31. Daemulli (대문리)
  32. Chopyeongni (초평리)
  33. Yonggye (용계)
  34. Gyoindong (교인동)
  35. Gyoin (교인)
  36. Gyoindong (교인동)
  37. Yonggye (용계)
  38. Chopyeongni (초평리)
  39. Sinheungni (신흥리)
  40. Mangchuk (망축)
  41. Mangchuk (망축)
  42. Wondong (원동)
  43. Wondongbeoseuteomineol (원동버스터미널)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wandogongyeongteomineol (완도공영터미널)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Namchang (남창)
  2. Wondongbeoseuteomineol (원동버스터미널)
  3. Wondong (원동)
  4. Mangchuk (망축)
  5. Mangchuk (망축)
  6. Sinheungni (신흥리)
  7. Chopyeongni (초평리)
  8. Yonggye (용계)
  9. Gyoindong (교인동)
  10. Gyoin (교인)
  11. Gyoindong (교인동)
  12. Yonggye (용계)
  13. Chopyeongni (초평리)
  14. Daemulli (대문리)
  15. Galmun (갈문)
  16. Gongseolmyoji (공설묘지)
  17. Samduri (삼두리)
  18. Danginhari (당인하리)
  19. Dangilli (당인리)
  20. Danginsangni (당인상리)
  21. Daesin (대신)
  22. Daesin (대신)
  23. Daesilli (대신리)
  24. Daesin (대신)
  25. Daesin (대신)
  26. Daegu (대구)
  27. Hwaheungni (화흥리)
  28. Hwaheung (화흥)
  29. Hwagae (화개)
  30. Jeongdori (정도리)
  31. Sajeongni (사정리)
  32. Jungdo (중도)
  33. Doam (도암)
  34. Wonjangmeori.Seokjang (원장머리.석장)
  35. Seokjang (석장)
  36. Mangseok (망석)
  37. Wandojunghakgyo (완도중학교)
  38. Wandoguncheong (완도군청)
  39. Wandochukyeobap (완도축협앞)
  40. Jungangsijang (중앙시장)
  41. Suhyeop (수협)
  42. Oilsijang (오일시장)
  43. Wandogongyeongteomineol (완도공영터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.