Wandogun (완도군) xe buýt 3-1: chuyến đầu / cuối

Wandogun (완도군) xe buýt 3-1: chuyến đầu / cuối

3-1: Noryeokdo (노력도) ↔ Gunuihoe (군의회)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNoryeokdo (노력도) → Gunuihoe (군의회)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:25
Chuyến cuối từ điểm đầu14:25
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gunuihoe (군의회)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Noryeokdo (노력도)
  2. Jangsan (장산)
  3. Hanaromateu (하나로마트)
  4. Hoejin (회진)
  5. Hoejinsioebeoseuteomineol (회진시외버스터미널)
  6. Seogumaeul (서구마을)
  7. Deokeung (덕흥)
  8. Yeonjeongmaeul (연정마을)
  9. Yeonjeongmaeul (연정마을)
  10. Daedeokgongyongbeoseuteomineol (대덕공용버스터미널)
  11. Daedeokjeongnyujang (대덕정류장)
  12. Daedeok (대덕)
  13. Geojeongmaeul (거정마을)
  14. Dodongmaeul (도동마을)
  15. Dodongmaeul (도동마을)
  16. Yangha (양하)
  17. Yangha (양하)
  18. Jamdu (잠두)
  19. Dongsinmaeul (동신마을)
  20. Silli (신리)
  21. Oseonggeum (오성금)
  22. Bunto (분토)
  23. Maryangbeoseuyeogaekteomineol (마량버스여객터미널)
  24. Gagyo (가교)
  25. Gyoseong (교성)
  26. Jindeung (진등)
  27. Woljang (월장)
  28. Cheongyongni (청용리)
  29. Ideogam (이덕암)
  30. Gogeumteomineol (고금터미널)
  31. Suhyeopgogeumjijeomsageori (수협고금지점사거리)
  32. Sunjineseomsikpum (순지네섬식품)
  33. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  34. Hoeryong (회룡)
  35. Sangjeong (상정)
  36. Sangjeongni (상정리)
  37. Jangbogodaegyohyugeso (장보고대교휴게소)
  38. Songgongni (송곡리)
  39. Gangdongni (강독리)
  40. Gayongni (가용리)
  41. Wandogo (완도고)
  42. Jangbogomateu (장보고마트)
  43. Wandononghyeop (완도농협)
  44. Oilsijang (오일시장)
  45. Gunnaeri (군내리)
  46. Judori (주도리)
  47. Sinhyeobap (신협앞)
  48. Gunuihoe (군의회)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.