Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 22-7: chuyến đầu / cuối

Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 22-7: chuyến đầu / cuối

22-7: Yangdongmunhwasenteo (양동문화센터) ↔ Haneulsup (하늘숲)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYangdongmunhwasenteo (양동문화센터) → Haneulsup (하늘숲)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:55
Chuyến cuối từ điểm đầu08:55
Chuyến đầu từ điểm cuối09:20
Chuyến cuối từ điểm cuối09:20
Đơn vị vận hànhGeumganggosok (금강고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haneulsup (하늘숲)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Yangdongmunhwasenteo (양동문화센터)
  2. Yangdongmyeonsamuso (양동면사무소)
  3. Yangdongyeok (양동역)
  4. Yangdongnonghyeop (양동농협)
  5. Samsan1Ri.Wonsamsan (삼산1리.원삼산)
  6. Gyejeong3Ri.Daewol (계정3리.대월)
  7. Haneulsup (하늘숲)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangdongmunhwasenteo (양동문화센터)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Gyejeong3Ri.Garaetgol (계정3리.가랫골)
  2. Gyejeong2Ri.Sansumal (계정2리.산수말)
  3. Gyejeong2Ri.Gyejeongchogyo (계정2리.계정초교)
  4. Gyejeong2Ri.Saemal (계정2리.새말)
  5. Gyejeong1Ri.Miryanggol (계정1리.밀양골)
  6. Gyejeong1Ri.Songjeong (계정1리.송정)
  7. Gyejeong1Ri.Daman (계정1리.담안)
  8. Gyejeong1Ri.Nongol (계정1리.논골)
  9. Gyejeong1Ri.Jakduteogol (계정1리.작두터골)
  10. Gyejeongni(Gyeongyu) (계정리(경유))
  11. Gyejeong1Ri.Nongol (계정1리.논골)
  12. Gyejeong1Ri(Gyeongyu) (계정1리(경유))
  13. Gyejeong1Ri.Daman (계정1리.담안)
  14. Gyejeong1Ri.Songjeong (계정1리.송정)
  15. Gyejeong1Ri.Miryanggol (계정1리.밀양골)
  16. Gyejeong2Ri.Saemal (계정2리.새말)
  17. Gyejeong2Ri.Gyejeongchogyo (계정2리.계정초교)
  18. Gyejeong2Ri.Sansumal (계정2리.산수말)
  19. Gyejeong3Ri.Garaetgol (계정3리.가랫골)
  20. Gyejeong3Ri.Daewol (계정3리.대월)
  21. Samsan1Ri.Wonsamsan (삼산1리.원삼산)
  22. Yangdongnonghyeop (양동농협)
  23. Yangdongyeoksageori (양동역사거리)
  24. Yangdongyeok (양동역)
  25. Yangdongmyeonsamuso (양동면사무소)
  26. Yangdongmunhwasenteo (양동문화센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.