Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 22-8: chuyến đầu / cuối
22-8: Yangdongyeok (양동역) ↔ Seunghungyo (승훈교)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yangdongyeok (양동역) → Seunghungyo (승훈교) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:20 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 13:40 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 19:30 |
| Đơn vị vận hành | Geumganggosok (금강고속) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seunghungyo (승훈교)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Yangdongyeok (양동역)
- Yangdongyeok(Gyeongyu) (양동역(경유))
- Yangdongmyeonsamuso (양동면사무소)
- Seokgok1Riseomsil (석곡1리섬실)
- Seokgok2Rijohyeonmaeul (석곡2리조현마을)
- Geumwang2Ribiangol (금왕2리비안골)
- Geumwang2Ri.Wolliteo (금왕2리.월리터)
- Geumwang2Rigeumwanggol (금왕2리금왕골)
- Geumwang1Ri.Daraebeol (금왕1리.다래벌)
- Geumwangni.Bamnamugol (금왕리.밤나무골)
- Geumwang1Rijeommal (금왕1리점말)
- Geumwang1Rimaeulhoegwan (금왕1리마을회관)
- Gimchongil (김촌길)
- Seunghungyo (승훈교)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangdongyeok (양동역)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Gimchongil (김촌길)
- Geumwang1Rimaeulhoegwan (금왕1리마을회관)
- Geumwang1Rijeommal (금왕1리점말)
- Geumwang1Ribamnamugol (금왕1리밤나무골)
- Geumwang1Ri.Daraebeol (금왕1리.다래벌)
- Geumwang2Rigeumwanggol (금왕2리금왕골)
- Geumwang2Ri.Wolliteo (금왕2리.월리터)
- Geumwang2Ribiangol (금왕2리비안골)
- Seokgok2Rijohyeonmaeul (석곡2리조현마을)
- Seokgok1Riseomsil (석곡1리섬실)
- Yangdongmyeonsamuso (양동면사무소)
- Yangdongyeoksageori (양동역사거리)
- Yangdongyeok (양동역)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.