Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 31-1: chuyến đầu / cuối
31-1: Yangpyeong (양평역) ↔ Changdae1Ri.Gisan (창대1리.기산)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yangpyeong (양평역) → Changdae1Ri.Gisan (창대1리.기산) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:50 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 08:15 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 08:15 |
| Giãn cách chuyến | 1 phút |
| Đơn vị vận hành | Geumganggosok (금강고속) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Changdae1Ri.Gisan (창대1리.기산)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Yangpyeong (양평역)
- Hallabibaldiapateu2Danji (한라비발디아파트2단지)
- Yangpyeongjunghakgyohumun (양평중학교후문)
- Hallabibaldiapateu1Danji (한라비발디아파트1단지)
- Yangpyeong (양평역)
- Yangpyeongguncheong.Gunnonghyeop (양평군청.군농협)
- Gachukbyeongwon (가축병원)
- Yangpyeongeupsamuso (양평읍사무소)
- Changdae2Ri.Yangpyeongsaenghwalcheyukgongwon (창대2리.양평생활체육공원)
- Changdae1Ri.Gisan (창대1리.기산)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangpyeong (양평역)
Trạm dừng xe buýt (6)
- Kkamyuiseuteiteujeongmun (까뮤이스테이트정문)
- Changdae1Ri.Kkotdongsan (창대1리.꽃동산)
- Changdae2Ri.Yangpyeongsaenghwalcheyukgongwon (창대2리.양평생활체육공원)
- Yangpyeongeupsamuso (양평읍사무소)
- Yangpyeongguncheongsageori.Nonghyeop (양평군청사거리.농협)
- Yangpyeong (양평역)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.