Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 40-2: chuyến đầu / cuối
40-2: Yangpyeongteomineol (양평터미널) ↔ Hoehyeon2Ri.Gasomaeul (회현2리.가소마을)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yangpyeongteomineol (양평터미널) → Hoehyeon2Ri.Gasomaeul (회현2리.가소마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:30 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 09:50 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 09:50 |
| Đơn vị vận hành | Geumganggosok (금강고속) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hoehyeon2Ri.Gasomaeul (회현2리.가소마을)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Yangpyeongteomineol (양평터미널)
- Yangpyeongteomineol(Gyeongyu) (양평터미널(경유))
- Gimdongunaegwa (김동우내과)
- Yangpyeongsijangipgu (양평시장입구)
- Yangpyeongguncheongsageori.Nonghyeop (양평군청사거리.농협)
- Yangpyeong (양평역)
- Yangpyeongguncheong.Gunnonghyeop (양평군청.군농협)
- Iyongunsoagwa (이용운소아과)
- Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
- Porenayangpyeong.Haengbongmaeul (포레나양평.행복마을)
- Changdae1Ri.Gisan (창대1리.기산)
- Changdae3Ri.Dongjung (창대3리.동중)
- Hoehyeon2Ri.Bangchukgol (회현2리.방축골)
- Hoehyeon2Ri.Tomul (회현2리.토물)
- Hoehyeon2Ri.Gasomaeul (회현2리.가소마을)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangpyeongteomineol (양평터미널)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Beomnimjeongsa (법림정사)
- Hoehyeon1Ri (회현1리)
- Changdae1Ri (창대1리)
- Changdae1Ri.Yangpyeongseongdanggongwonmyoji (창대1리.양평성당공원묘지)
- Changdaerichungjeongapateu (창대리충정아파트)
- Remikon (레미콘)
- Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
- Gimdongunaegwa (김동우내과)
- Yangpyeongsijangipgu (양평시장입구)
- Yangpyeongguncheongsageori.Nonghyeop (양평군청사거리.농협)
- Yangpyeong (양평역)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.