Yangpyeonggun (양평군) xe buýt G9311: chuyến đầu / cuối
G9311: Yongmunteomineol (용문터미널) ↔ Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)
| Loại tuyến | Xe buýt ghế ngồi chạy thẳng |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yongmunteomineol (용문터미널) → Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:00 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 20:30 |
| Thứ Bảy | Chuyến đầu 07:00 · Chuyến cuối 18:00 |
| Chủ nhật / ngày lễ | Chuyến đầu 07:00 · Chuyến cuối 18:00 |
| Giãn cách chuyến | 60–180 phút |
| Đơn vị vận hành | Deobeoseu (더버스) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Yongmunteomineol (용문터미널)
- (Gu)Yongmunteomineol.Yongmunyeogipgu ((구)용문터미널.용문역입구)
- Daeheunggyo(Gyeongyu) (대흥교(경유))
- Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
- Yangpyeongsijangipgu (양평시장입구)
- Yangpyeongguncheongsageori.Nonghyeop (양평군청사거리.농협)
- Obingyocharo(Gyeongyu) (오빈교차로(경유))
- Asilli.Asinyeogipgu (아신리.아신역입구)
- Asindaehakgyo (아신대학교)
- Bokpo1Ri(Gyeongyu) (복포1리(경유))
- Guksuri.Yangpyeongjeonjagwahakgodeunghakgyo (국수리.양평전자과학고등학교)
- Yongdamdaegyo(Gyeongyu) (용담대교(경유))
- Yangsurijiseongmyo (양수리지석묘)
- Joanic(Gyeongyu) (조안IC(경유))
- Paldangdaegyoic(Gyeongyu) (팔당대교IC(경유))
- Jojeongjihachadojinip(Gyeongyu) (조정지하차도진입(경유))
- Gangiljc(Gyeongyu) (강일JC(경유))
- Amsaic(Gyeongyu) (암사IC(경유))
- Cheonhodaegyonamdan(Gyeongyu) (천호대교남단(경유))
- Ollimpikdaegyonamdan(Gyeongyu) (올림픽대교남단(경유))
- Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongmunteomineol (용문터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Ollimpikdaegyonamdan(Gyeongyu) (올림픽대교남단(경유))
- Cheonhodaegyonamdan(Gyeongyu) (천호대교남단(경유))
- Amsaic(Gyeongyu) (암사IC(경유))
- Gangiljc(Gyeongyu) (강일JC(경유))
- Jojeongjihachadojinip(Gyeongyu) (조정지하차도진입(경유))
- Paldangdaegyoic(Gyeongyu) (팔당대교IC(경유))
- Joanic(Gyeongyu) (조안IC(경유))
- Yangsupachulso (양수파출소)
- Yongdamdaegyo(Gyeongyu) (용담대교(경유))
- Guksuri.Yangpyeongjeonjagwahakgodeunghakgyo (국수리.양평전자과학고등학교)
- Bukpo1Ri(Gyeongyu) (북포1리(경유))
- Asindaehakgyo (아신대학교)
- Goeupgyocharoap (고읍교차로앞)
- Obingyocharo(Gyeongyu) (오빈교차로(경유))
- Yangpyeongguncheong.Gunnonghyeop (양평군청.군농협)
- Hanarouiwon.Gimnansanbuingwa (하나로의원.김란산부인과)
- Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
- Daeheunggyo(Gyeongyu) (대흥교(경유))
- Yongmungyocharo(Gyeongyu) (용문교차로(경유))
- (Gu)Yongmunteomineol.Yongmunyeogipgu ((구)용문터미널.용문역입구)
- Yongmunteomineol (용문터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.