Yeoncheongun (연천군) xe buýt 67-1: chuyến đầu / cuối

Yeoncheongun (연천군) xe buýt 67-1: chuyến đầu / cuối

67-1: Jeongoksioebeoseuteomineol (전곡시외버스터미널) ↔ Baeguiri (백의리)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJeongoksioebeoseuteomineol (전곡시외버스터미널) → Baeguiri (백의리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu06:30
Chuyến đầu từ điểm cuối19:00
Chuyến cuối từ điểm cuối19:30
Giãn cách chuyến75–190 phút
Đơn vị vận hànhYeoncheongyotong (연천교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Baeguiri (백의리)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Jeongoksioebeoseuteomineol (전곡시외버스터미널)
  2. Nonghyeopsageori (농협사거리)
  3. Choseong3Rimaeuripgu (초성3리마을입구)
  4. Hakdamipgu (학담입구)
  5. Cheongsan (청산역)
  6. Choseongchogyo (초성초교)
  7. Cheongsangongwon (청산공원)
  8. Choseong3Risamgeori (초성3리삼거리)
  9. Daejeolli (대전리)
  10. Seoulmateuap (서울마트앞)
  11. 1572Budaeap (1572부대앞)
  12. 5077Budaeap (5077부대앞)
  13. Yeonmotgol.Dongwonhullyeonjang (연못골.동원훈련장)
  14. Doenemi (되네미)
  15. Gungpyeongmanghyangguksu (궁평망향국수)
  16. Neutinamuap (느티나무앞)
  17. Bakseokgogae.Baegui1Ri (박석고개.백의1리)
  18. Aneukanbirap (아느칸빌앞)
  19. Baeguiri (백의리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeongoksioebeoseuteomineol (전곡시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Baeguiri (백의리)
  2. Aneukanbirap (아느칸빌앞)
  3. Bakseokgogae.Baegui1Ri (박석고개.백의1리)
  4. Neutinamuap (느티나무앞)
  5. Gungpyeongmanghyangguksu (궁평망향국수)
  6. Doenemi (되네미)
  7. Yeonmotgol.Dongwonhullyeonjang (연못골.동원훈련장)
  8. 5077Budaeap (5077부대앞)
  9. 1572Budaeap (1572부대앞)
  10. Seoulmateuap (서울마트앞)
  11. Daejeolli (대전리)
  12. Choseong3Risamgeori (초성3리삼거리)
  13. Cheongsangongwon (청산공원)
  14. Choseongchogyo (초성초교)
  15. Cheongsan (청산역)
  16. Hakdamipgu (학담입구)
  17. Choseong3Rimaeuripgu (초성3리마을입구)
  18. Nonghyeopsageori (농협사거리)
  19. Jeongoksioebeoseuteomineol (전곡시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.