Yeoncheongun (연천군) xe buýt 68-1: chuyến đầu / cuối

Yeoncheongun (연천군) xe buýt 68-1: chuyến đầu / cuối

68-1: Hyuyangsoap (휴양소앞) ↔ Soyosan (소요산역)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHyuyangsoap (휴양소앞) → Soyosan (소요산역)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10
Chuyến đầu từ điểm cuối08:34
Chuyến cuối từ điểm cuối18:34
Giãn cách chuyến120–250 phút
Đơn vị vận hànhYeoncheongyotong (연천교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Soyosan (소요산역)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Hyuyangsoap (휴양소앞)
  2. Yeoldugaeulhyugeso (열두개울휴게소)
  3. Yeoldugaeuripgu (열두개울입구)
  4. Choseong4Ri.Seonnyeosanghoe (초성4리.선녀상회)
  5. Yerusallemsudowon (예루살렘수도원)
  6. Choseong4Ri.Beopsudong (초성4리.법수동)
  7. Cheongsan (청산역)
  8. Choseonggongeopsa (초성공업사)
  9. Choseongniyeok.Cheongsanmyeonsamusoap (초성리역.청산면사무소앞)
  10. Choseong1Riyaksuteo (초성1리약수터)
  11. Soyosan (소요산역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyuyangsoap (휴양소앞)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Soyosan (소요산역)
  2. Choseong1Riyaksuteo (초성1리약수터)
  3. Choseongniyeok.Cheongsanmyeonsamusoap (초성리역.청산면사무소앞)
  4. Choseonggongeopsa (초성공업사)
  5. Cheongsan (청산역)
  6. Choseong4Ri.Beopsudong (초성4리.법수동)
  7. Yerusallemsudowon (예루살렘수도원)
  8. Choseong4Ri.Seonnyeosanghoe (초성4리.선녀상회)
  9. Yeoldugaeulhyugeso (열두개울휴게소)
  10. Hyuyangsoap (휴양소앞)
  11. Sinbugoncheon (신북온천)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.