Yeongdonggun (영동군) xe buýt 131: chuyến đầu / cuối

Yeongdonggun (영동군) xe buýt 131: chuyến đầu / cuối

131: Yeongdongyeok (영동역) ↔ Yeongdongyeok (영동역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongdongyeok (영동역) → Yeongdongyeok (영동역)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu06:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wondangsageori (원당사거리)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Yeongdongyeok (영동역)
  2. Yeongdongguncheongipgu (영동군청입구)
  3. Yeongdongnoteori (영동로터리)
  4. Yeongdongsijang (영동시장)
  5. Sunhwanbeoseu Jungangsijang (순환버스 중앙시장)
  6. Cheongsonyeonsuryeongwan (청소년수련관)
  7. Jadongchahagwon (자동차학원)
  8. Yeongdongjangnyesikjang (영동장례식장)
  9. Jeommal (점말)
  10. Jaenmal (잿말)
  11. Eusil (으실)
  12. Yangmongni (약목리)
  13. Sangsudosaeopso (상수도사업소)
  14. Geumjeong2Gu (금정2구)
  15. Myeongcheonyangjimaeul (명천양지마을)
  16. Myeongcheoneumjimaeul (명천음지마을)
  17. Cheongnamni (청남리)
  18. Gugang (구강)
  19. Gumalli (구만리)
  20. Myeongyang (명양)
  21. Gumalli (구만리)
  22. Gugang (구강)
  23. Dupyeongni (두평리)
  24. Mogajeong (목아정)
  25. Yangeuni (양은이)
  26. Gidowon (기도원)
  27. Wondangsageori (원당사거리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongdongyeok (영동역)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Wondang (원당)
  2. Wondangsageori (원당사거리)
  3. Oemapo (외마포)
  4. Mapo (마포)
  5. Mukjeongnisaemaeulgeumgo (묵정리새마을금고)
  6. Mukjeongsamgeori (묵정삼거리)
  7. Mukjeong Jeonwonjutaek (묵정 전원주택)
  8. Mibongchodeunghakgyo (미봉초등학교)
  9. Wondong (원동)
  10. Yujeomniipgu (유점리입구)
  11. Galchijae (갈치재)
  12. Yanggangbudae (양강부대)
  13. Yanggang (양강)
  14. Goemongni (괴목리)
  15. Goemongnisamgeori (괴목리삼거리)
  16. Nongeopgisulsenta (농업기술센타)
  17. Sambuapateu (삼부아파트)
  18. Yanggadong (양가동)
  19. Buyongchodeunghakgyo (부용초등학교)
  20. Sinyangapateu (신양아파트)
  21. Saneopgwahakgo (산업과학고)
  22. Seooegwa (서외과)
  23. Yeongdongsijang (영동시장)
  24. Yeongdongnoteori (영동로터리)
  25. Guteomineol (구터미널)
  26. Yeongdongyeok (영동역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.