Yeongdonggun (영동군) xe buýt 611: chuyến đầu / cuối
611: Undongjang (운동장) ↔ Hwangganbeoseujeongnyuso (황간버스정류소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Undongjang (운동장) → Hwangganbeoseujeongnyuso (황간버스정류소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Chupungnyeongyeok (추풍령역)
Trạm dừng xe buýt (40)
- Undongjang (운동장)
- Beobwon (법원)
- Bogeonso (보건소)
- Yeongdongsijang (영동시장)
- Yeongdongnoteori (영동로터리)
- Guteomineol (구터미널)
- Yeongdongyeok (영동역)
- Yeongdonggodeunghakgyo (영동고등학교)
- Yeongdongsioebeoseuteomineol (영동시외버스터미널)
- Hoedongni (회동리)
- Hoedongnijaegunggol (회동리재궁골)
- Jugongni (주곡리)
- Jugoksamgeori (주곡삼거리)
- Jugongni (주곡리)
- Johyeon (조현)
- Hagari (하가리)
- Junggari (중가리)
- Sanggari (상가리)
- Mugeunjeom (묵은점)
- Seosongwon (서송원)
- Sintalliipgu (신탄리입구)
- Mokwasil (목화실)
- Nogeulli (노근리)
- Anhwari (안화리)
- Mullyudanji (물류단지)
- Hwangganic (황간IC)
- Enekseu (에넥스)
- Hwanggansamgeori (황간삼거리)
- Hwangganbeoseujeongnyuso (황간버스정류소)
- Aegyodong (애교동)
- Gwangpyeong (광평)
- Deokgok (덕곡)
- Gyeryongni (계룡리)
- Jeosil (저실)
- Hwangboipgu (황보입구)
- Saburisaedongne (사부리새동네)
- Saburi (사부리)
- Huri (후리)
- Gwalli (관리)
- Chupungnyeongyeok (추풍령역)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwangganbeoseujeongnyuso (황간버스정류소)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Chupungnyeong (추풍령)
- Chupungnyeongyeok (추풍령역)
- Gwalli (관리)
- Huri (후리)
- Saburi (사부리)
- Saburisaedongne (사부리새동네)
- Hwangboipgu (황보입구)
- Jeosil (저실)
- Gyeryongni (계룡리)
- Deokgok (덕곡)
- Gwangpyeong (광평)
- Aegyodong (애교동)
- Hwangganbeoseujeongnyuso (황간버스정류소)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.