Yeongjusi (영주시) xe buýt 152: chuyến đầu / cuối

Yeongjusi (영주시) xe buýt 152: chuyến đầu / cuối

152: Yeongjuyeogaek (영주여객) ↔ Daepyeongni (대평리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYeongjuyeogaek (영주여객) → Daepyeongni (대평리)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:15
Chuyến cuối từ điểm đầu16:50
Giãn cách chuyến265 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daepyeongni (대평리)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Yeongjuyeogaek (영주여객)
  2. Sanggasijangap (상가시장앞)
  3. Gyeongbugyakguk (경북약국)
  4. Yeongjusiuihoe (영주시의회)
  5. Jeilgyohoe (제일교회)
  6. Yeonggwangjunghakgyo (영광중학교)
  7. Yeongjuyeojajunghakgyo (영주여자중학교)
  8. Jeilgohumun (제일고후문)
  9. Siyeongapateu.Cheonghayoyangbyeongwon (시영아파트.청하요양병원)
  10. Changjin (창진)
  11. Changjindong (창진동)
  12. Ajidong (아지동)
  13. Ogye2Ri (오계2리)
  14. Ogye1Ri (오계1리)
  15. Ogye1Ri (오계1리)
  16. Dancholli (단촌리)
  17. Saema (새마)
  18. Daepyeongni (대평리)

152: Daepyeongni (대평리) ↔ Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiDaepyeongni (대평리) → Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:50
Chuyến cuối từ điểm đầu17:25
Giãn cách chuyến265 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Daepyeongni (대평리)
  2. Saema (새마)
  3. Dancholli (단촌리)
  4. Ogye1Ri (오계1리)
  5. Ogye1Ri (오계1리)
  6. Ogye2Ri (오계2리)
  7. Ajidong (아지동)
  8. Changjindong (창진동)
  9. Changjin (창진)
  10. Siyeongapateu.Cheonghayoyangbyeongwon (시영아파트.청하요양병원)
  11. Jeilgohumun (제일고후문)
  12. Seobujuyuso (서부주유소)
  13. Rotdesinema (롯데시네마)
  14. Sobaeksanyakguk (소백산약국)
  15. Adidaseu (아디다스)
  16. Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.